Shandong Luneng vs Chongqing Lifan
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 2-0 Chongqing Lifan tại Super League, 10 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 6, hòa 2, Chongqing Lifan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 2
- Trọng tài
- Li Ma, China
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- DLWDW Chongqing Lifan
- 11' Diego Tardelli · Zheng Zheng 1-0
- 14' Yang Liu
- 33' ▲ Cao Dong ▼ Zheng Tao
- 34' ▲ Zhang Chi ▼ Liu Yang
- HT1-0
- 62' Hao Luo
- 63' ▲ Liu Binbin ▼ Yao Junsheng
- 65' G. Pellè · Liu Binbin 2-0
- 68' ▲ Feng Jin ▼ Ding Jie
- 72' Lin Dai
- 82' ▲ Chen Zhechao ▼ Hao Junmin
- 83' ▲ Yin Congyao ▼ Wu Qing
- FT2-0
Đội hình
- 14Wang Dalei 7.1
- 35Dai Lin 6.8
- 5Zheng Zheng ⇢ 7.5
- 4Gil 7.5
- 6Wang Tong
- 11Liu Yang ▼ 34'
- 22Hao Junmin ▼ 82' 7.4
- 33Jin Jingdao 6.7
- 28Yao Junsheng ▼ 63' 7.0
- 9Diego Tardelli ⚽ 7.8
- 19G. Pellè ⚽ 7.4
Dự bị 7
- 13Zhang Chi ▲ 34' 6.1
- 21Liu Binbin ▲ 63' 6.9
- 30Chen Zhechao ▲ 82' 6.3
- 3Liu Junshuai
- 16Zhou Haibin
- 20Han Rongze
- 29Cheng Yuan
- 17Sui Weijie 6.0
- 9Liu Yu 6.8
- 6Zheng Tao ▼ 33'
- 4Luo Hao
- 20Liu Le 7.3
- 10Peng Xinli 6.4
- 8Ding Jie ▼ 68' 6.2
- 15N. Aguirre 6.7
- 11Wu Qing ▼ 83' 6.8
- 27Alan Kardec 7.3
- 32Fernandinho Conceiçao
Dự bị 7
- 28Cao Dong ▲ 33' 6.9
- 7Feng Jin ▲ 68' 6.4
- 13Yin Congyao ▲ 83' 6.7
- 16Wang Weicheng
- 19Tang Jiashu
- 25Chen Anqi
- 29Yang Ke
Thống kê
02⚑5
⚑210
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm9
5Trúng đích2
8Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
5Phạt góc2
4Việt vị1
24Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
244Chuyền bóng430
168Chuyền chính xác314
69%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 33 | +44 | 68 | |
| 2 | 30 | 82 - 36 | +46 | 63 | |
| 3 | 30 | 57 - 39 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 64 - 45 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 48 - 33 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 50 | -4 | 39 | |
| 7 | 30 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 8 | 30 | 33 - 46 | -13 | 37 | |
| 9 | 30 | 41 - 48 | -7 | 36 | |
| 10 | 30 | 49 - 61 | -12 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 57 | -20 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 46 | -6 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 54 | -13 | 32 | |
| 15 | 30 | 45 - 56 | -11 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 66 | -32 | 24 |
So sánh
30Trận đấu30
57Ghi được40
39Thủng lưới46
1.9Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai21