Shandong Luneng vs Chongqing Lifan
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 1-1 Chongqing Lifan tại Super League, 23 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 6, hòa 2, Chongqing Lifan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 6
- Trọng tài
- Li Ma, China
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- DLWDW Chongqing Lifan
- 28' 0-1 Fernandinho
- 41' Jie Ding
- HT0-1
- 53' ▲ Liu Binbin ▼ Jin Jingdao
- 67' ▲ Zheng Tao ▼ Ding Jie
- 67' ▲ Wang Weicheng ▼ Nan Song
- 79' Lin Dai
- 80' ▲ Zhang Chi ▼ Wang Tong
- 82' G. Pellè · Zhang Chi 1-1
- 83' Chi Zhang
- 86' ▲ Cui Yongzhe ▼ Peng Xinli
- 90'+1 ▲ Cheng Yuan ▼ Liu Yang
- FT1-1
Đội hình
- 25Wang Dalei 6.1
- 35Dai Lin 6.8
- 4Gil 7.4
- 2Li Songyi 7.2
- 6Wang Tong ▼ 80'
- 32Liu Yang ▼ 90'
- 22Hao Junmin 6.9
- 33Jin Jingdao ▼ 53' 5.8
- 17Wu Xinghan 6.6
- 19G. Pellè ⚽ 8.4
- 18P. Cissé 7.1
Dự bị 7
- 21Liu Binbin ▲ 53' 6.8
- 13Zhang Chi ▲ 80' 7.6
- 29Cheng Yuan ▲ 90'
- 15Li Wei
- 20Han Rongze
- 23Song Long
- 34Li Hailong
- 1Deng Xiaofei 6.6
- 9Liu Yu 6.9
- 23Chen Lei 7.0
- 15G. Milović 7.0
- 19Liu Huan
- 10Peng Xinli ▼ 86' 7.3
- 8Ding Jie ▼ 67' 6.0
- 11Wu Qing 6.7
- 33Nan Song ▼ 67' 6.1
- 27Alan Kardec 6.4
- 32Fernandinho ⚽ 8.2
Dự bị 7
- 4Zheng Tao ▲ 67'
- 16Wang Weicheng ▲ 67' 5.9
- 22Cui Yongzhe ▲ 86' 6.3
- 17Sui Weijie
- 18Xu Yang
- 21Sui Donglu
- 28Yao Daogang
Thống kê
02⚑5
⚑610
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm5
3Trúng đích1
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc6
2Việt vị3
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
455Chuyền bóng289
355Chuyền chính xác193
78%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 42 | +27 | 64 | |
| 2 | 30 | 72 - 39 | +33 | 58 | |
| 3 | 30 | 46 - 33 | +13 | 54 | |
| 4 | 30 | 55 - 38 | +17 | 52 | |
| 5 | 30 | 59 - 46 | +13 | 52 | |
| 6 | 30 | 49 - 33 | +16 | 49 | |
| 7 | 30 | 46 - 41 | +5 | 44 | |
| 8 | 30 | 39 - 45 | -6 | 42 | |
| 9 | 30 | 42 - 42 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 37 - 40 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 52 - 55 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 45 | -5 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 49 | -19 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 46 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 32 - 64 | -32 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 74 | -44 | 18 |
So sánh
30Trận đấu30
49Ghi được37
33Thủng lưới40
1.63Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai20