Shandong Luneng vs Chongqing Lifan
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 2-1 Chongqing Lifan tại Super League, 10 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 6, hòa 2, Chongqing Lifan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · 5th Place Final
- Trọng tài
- Xing Qi
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- DLWDW Chongqing Lifan
- 22' M. Fellaini 1-0
- 28' Marouane Fellaini
- 31' ▲ Yin Congyao ▼ Marcelo Cirino
- 32' Wang Tong · Liu Binbin 2-0
- 34' ▲ Dong Honglin ▼ Huang Xiyang
- 37' 2-1 Fernandinho Silva
- 45' Liu Junshuai
- HT2-1
- 46' ▲ Guo Tianyu ▼ G. Pellè
- 64' ▲ Chen Kerui ▼ Duan Liuyu
- 69' ▲ Cao Dong ▼ Dong Honglin
- 70' Kerui Chen
- 87' ▲ Qi Tianyu ▼ Liu Binbin
- 90' ▲ Wu Xinghan ▼ Wang Tong
- 99' ▲ Tian Xin ▼ Moisés
- 101' ▲ Liu Le ▼ Wu Qing
- 116' Xin Tian
- 116' ▲ Li Hailong ▼ Guo Tianyu
- 117' Xinghan Wu
- FT2-1
Đội hình
- 18Han Rongze 7.5
- 5Zheng Zheng 7.5
- 6Wang Tong ⚽ ▼ 90' 7.2
- 3Liu Junshuai 6.3
- 11Liu Yang 7.3
- 25M. Fellaini ⚽ 8.2
- 10Moisés ▼ 99' 7.3
- 21Liu Binbin ⇢ ▼ 87' 7.5
- 9G. Pellè ▼ 46' 6.7
- 23Roger Guedes 7.9
- 36Duan Liuyu ▼ 64' 7.0
Dự bị 12
- 7Guo Tianyu ▲ 46' 6.9
- 28Chen Kerui ▲ 64' 7.5
- 15Qi Tianyu ▲ 87' 7.3
- 17Wu Xinghan ▲ 90' 6.9
- 32Tian Xin ▲ 99' 6.5
- 16Li Hailong ▲ 116'
- 34Huang Cong
- 4T. Kádár
- 1Li Guanxi
- 39Song Long
- 22Hao Junmin
- 35Dai Lin
- 16Deng Xiaofei 7.3
- 19Liu Huan 6.9
- 26Yuan Mincheng 6.0
- 3Yang Shuai 6.5
- 31Huang Xiyang ▼ 34' 6.7
- 11Wu Qing ▼ 101' 6.2
- 35Chen Jie 6.7
- 22Marcinho 7.3
- 27Alan Kardec 6.9
- 30Fernandinho Silva ⚽ 7.5
- 10Marcelo Cirino ▼ 31' 6.5
Dự bị 10
- 13Yin Congyao ▲ 31' 6.5
- 18Dong Honglin ▲ 34' 6.7
- 28Cao Dong ▲ 69' 7.0
- 20Liu Le ▲ 101' 6.5
- 15Xu Wu
- 23Chen Lei
- 24Chen Kejiang
- 1Yeerjieti Yeerzati
- 14Wen Tianpeng
- 5Jiang Zhe
Thống kê
05⚑6
⚑900
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm9
7Trúng đích3
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
6Phạt góc9
2Việt vị0
22Phạm lỗi10
5Thẻ vàng0
2Cứu thua5
566Chuyền bóng503
462Chuyền chính xác402
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 31 - 12 | +19 | 34 | |
| 1 | 14 | 26 - 11 | +15 | 32 | |
| 2 | 14 | 36 - 19 | +17 | 28 | |
| 2 | 14 | 23 - 15 | +8 | 26 | |
| 3 | 14 | 22 - 19 | +3 | 24 | |
| 3 | 14 | 19 - 11 | +8 | 24 | |
| 4 | 14 | 25 - 23 | +2 | 24 | |
| 4 | 14 | 16 - 15 | +1 | 21 | |
| 5 | 14 | 20 - 20 | 0 | 17 | |
| 5 | 14 | 16 - 16 | 0 | 17 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 15 | |
| 6 | 14 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 18 - 21 | -3 | 11 | |
| 7 | 14 | 15 - 27 | -12 | 10 | |
| 8 | 14 | 14 - 33 | -19 | 6 | |
| 8 | 14 | 8 - 30 | -22 | 3 |
Relegation Round
So sánh
28Trận đấu21
56Ghi được33
32Thủng lưới32
2Bàn thắng mỗi trận1.57
10Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai23