Chongqing Lifan
4 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Shandong Luneng

Chongqing Lifan vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 4-3 Shandong Luneng tại Super League, 6 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 2, hòa 2, Shandong Luneng thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · 5th Place Final
Trọng tài
Wang Jing
Phong độ
DLWDW Chongqing Lifan
WLWLD Shandong Luneng
  1. 3' 0-1 Moisés · Liu Binbin
  2. 17' 0-2 Roger Guedes · Guo Tianyu
  3. HT0-2
  4. 46' Xu Wu Yang Shuai
  5. 46' Dong Honglin Huang Xiyang
  6. 46' Yin Congyao Alan Kardec
  7. 46' Zhang Chi Wang Tong
  8. 46' 0-3 Guo Tianyu · Moisés
  9. 47' Dong Honglin · Jiang Zhe 1-3
  10. 49' Cao Dong Jiang Zhe
  11. 53' Fernandinho
  12. 55' Binbin Liu
  13. 55' Wu Xinghan Liu Binbin
  14. 66' Duan Liuyu Guo Tianyu
  15. 68' Marcelo Cirino · Yin Congyao 2-3
  16. 70' Fernandinho Silva 3-3
  17. 79' Róger Guedes
  18. 89' Marcinho · Marcelo Cirino 4-3
  19. 90' Congyao Yin
  20. 90'+4 Chen Kejiang Marcinho
  21. 90'+5 Liu Yang Zhang Chi
  22. FT4-3

Đội hình

Chongqing Lifan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Chang Woe-Ryong
  1. 16Deng Xiaofei 7.2
  2. 5Jiang Zhe ▼ 49' 6.2
  3. 19Liu Huan 6.7
  4. 26Yuan Mincheng 6.2
  5. 3Yang Shuai ▼ 46' 5.9
  6. 31Huang Xiyang ▼ 46' 6.0
  7. 35Chen Jie 6.6
  8. 22Marcinho ▼ 90' 7.3
  9. 27Alan Kardec ▼ 46' 6.5
  10. 30Fernandinho Silva 6.7
  11. 10Marcelo Cirino 8.0

Dự bị 10

  1. 15Xu Wu ▲ 46' 6.9
  2. 18Dong Honglin ▲ 46' 7.3
  3. 13Yin Congyao ▲ 46' 7.5
  4. 28Cao Dong ▲ 49' 6.3
  5. 24Chen Kejiang ▲ 90'
  6. 1Yeerjieti Yeerzati
  7. 14Wen Tianpeng
  8. 23Chen Lei
  9. 7Feng Jin
  10. 20Liu Le
Shandong Luneng Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Hao Wei
  1. 18Han Rongze 5.0
  2. 5Zheng Zheng 6.0
  3. 4T. Kádár 6.0
  4. 39Song Long 6.3
  5. 6Wang Tong ▼ 46' 6.7
  6. 25M. Fellaini 6.9
  7. 22Hao Junmin 7.3
  8. 10Moisés 9.2
  9. 21Liu Binbin ▼ 55' 7.2
  10. 23Roger Guedes 7.3
  11. 7Guo Tianyu ▼ 66' 9.2

Dự bị 12

  1. 13Zhang Chi ▲ 46' 6.5
  2. 17Wu Xinghan ▲ 55' 6.5
  3. 36Duan Liuyu ▲ 66' 6.5
  4. 11Liu Yang ▲ 90'
  5. 16Li Hailong
  6. 1Li Guanxi
  7. 35Dai Lin
  8. 9G. Pellè
  9. 15Qi Tianyu
  10. 3Liu Junshuai
  11. 28Chen Kerui
  12. 32Tian Xin

Thống kê

021
220
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm18
5Trúng đích10
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
1Phạt góc2
2Việt vị3
20Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
7Cứu thua1
375Chuyền bóng497
315Chuyền chính xác441
84%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
14 31 - 12 +19 34
1
SHANGHAI SIPG
14 26 - 11 +15 32
2
Bắc Kinh Quốc An
14 36 - 19 +17 28
2
Giang Tô Tô Ninh
14 23 - 15 +8 26
3
Chongqing Lifan
14 22 - 19 +3 24
3
Shandong Luneng
14 19 - 11 +8 24
4
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
14 25 - 23 +2 24
4
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 16 - 15 +1 21
5
Shenzhen Ruby FC
14 20 - 20 0 17
5
Wuhan Zall
14 16 - 16 0 17
6
Guangzhou R&F
14 14 - 28 -14 15
6
Shijiazhuang Y. J.
14 18 - 21 -3 17
7
Dalian Aerbin
14 18 - 21 -3 11
7
Qingdao Huanghai
14 15 - 27 -12 10
8
Henan Jianye
14 14 - 33 -19 6
8
Tianjin Teda
14 8 - 30 -22 3
Relegation Round

So sánh

21Trận đấu28
33Ghi được56
32Thủng lưới32
1.57Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu