Chongqing Lifan
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Shandong Luneng

Chongqing Lifan vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 0-2 Shandong Luneng tại Super League, 20 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 2, hòa 2, Shandong Luneng thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 1
Sân vận động
Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
Trọng tài
Zhang Lei
Phong độ
DLWDW Chongqing Lifan
WLWLD Shandong Luneng
  1. 13' Jie Chen
  2. 19' Shuai Yang
  3. 25' Honglin Dong
  4. 30' Wen Tianpeng Dong Honglin
  5. 35' Xin Xu
  6. HT0-0
  7. 46' Sun Kai Xu Wu
  8. 46' Leonardo Ji Xiang
  9. 54' 0-1 Leonardo · Song Long
  10. 67' 0-2 Guo Tianyu · Xu Xin
  11. 71' Zhang Xingbo Huang Xiyang
  12. 71' M. Fellaini Xu Xin
  13. 77' Wu Qing Chen Jie
  14. 77' Fernandinho Silva Yin Congyao
  15. 86' Duan Liuyu Guo Tianyu
  16. FT0-2

Đội hình

Chongqing Lifan Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Chang Woe-Ryong
  1. 16Deng Xiaofei 6.5
  2. 3Yang Shuai 6.5
  3. 4Luo Hao 7.2
  4. 20Liu Le 6.6
  5. 6Jiang Shenglong 6.5
  6. 14Huang Xiyang ▼ 71' 6.5
  7. 15Chen Jie ▼ 77' 6.9
  8. 7Feng Jin 6.0
  9. 5Xu Wu ▼ 46' 6.7
  10. 13Yin Congyao ▼ 77' 6.7
  11. 18Dong Honglin ▼ 30' 6.5

Dự bị 12

  1. 28Wen Tianpeng ▲ 30' 6.2
  2. 8Sun Kai ▲ 46' 6.3
  3. 31Zhang Xingbo ▲ 71' 6.5
  4. 11Wu Qing ▲ 77' 6.6
  5. 30Fernandinho Silva ▲ 77' 6.5
  6. 1Chen Zhao
  7. 24Bahtiyar Peyzullah
  8. 39Zhang Xiang
  9. 23M. Bolaños
  10. 36Fan Weixiang
  11. 29Deng Jiaxing
  12. 37Pan Long
Shandong Luneng Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hao Wei
  1. 14Wang Dalei 6.9
  2. 5Zheng Zheng 8.0
  3. 39Song Long 7.6
  4. 27Shi Ke 7.6
  5. 6Wang Tong 7.2
  6. 37Ji Xiang ▼ 46' 6.3
  7. 33Jin Jingdao 7.0
  8. 17Wu Xinghan 7.3
  9. 8Xu Xin ▼ 71'
  10. 28Son Jun-Ho 7.7
  11. 7Guo Tianyu ▼ 86' 7.3

Dự bị 12

  1. 9Leonardo ▲ 46' 7.0
  2. 25M. Fellaini ▲ 71' 6.9
  3. 36Duan Liuyu ▲ 86'
  4. 1Li Guanxi
  5. 11Liu Yang
  6. 3Liu Junshuai
  7. 21Liu Binbin
  8. 13Zhang Chi
  9. 32Tian Xin
  10. 18Han Rongze
  11. 31Zhao Jianfei
  12. 35Dai Lin

Thống kê

034
710
22%Kiểm soát bóng78%
1Dứt điểm10
0Trúng đích5
1Chệch đích3
0Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
4Phạt góc7
1Việt vị1
9Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
3Cứu thua0
203Chuyền bóng720
123Chuyền chính xác630
61%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shandong Luneng
14 30 - 10 +20 33
2
SHANGHAI SIPG
22 42 - 14 +28 45
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 47 - 17 +30 44
4
Changchun Yatai
22 31 - 20 +11 39
5
Bắc Kinh Quốc An
22 26 - 28 -2 33
5
Henan Jianye
14 13 - 14 -1 18
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 21 - 17 +4 22
6
Chongqing Lifan
14 16 - 28 -12 11
6
Shenzhen Ruby FC
22 33 - 29 +4 32
6
Wuhan Zall
22 23 - 30 -7 20
7
Guangzhou R&F
22 32 - 31 +1 29
7
Shijiazhuang Y. J.
14 13 - 23 -10 10
7
Tianjin Teda
14 11 - 29 -18 9
8
Dalian Aerbin
14 12 - 29 -17 7
8
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
22 15 - 28 -13 25
8
Qingdao Huanghai
14 6 - 34 -28 7
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round

So sánh

24Trận đấu29
23Ghi được60
38Thủng lưới18
0.96Bàn thắng mỗi trận2.07
6Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu