Chongqing Lifan
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shandong Luneng

Chongqing Lifan vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 1-1 Shandong Luneng tại Super League, 14 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 2, hòa 2, Shandong Luneng thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 13
Sân vận động
Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
Trọng tài
Ning Ma, China
Phong độ
DLWDW Chongqing Lifan
WLWLD Shandong Luneng
  1. 38' Chi Zhang
  2. HT0-0
  3. 46' Wu Xinghan Chen Kerui
  4. 56' Dilmurat Mawlanyaz
  5. 68' Alan Kardec · Fernandinho Conceiçao 1-0
  6. 72' Zhou Haibin Liu Yang
  7. 75' Xinghan Wu
  8. 80' Duan Liuyu Cui Peng
  9. 81' Ding Jie Peng Xinli
  10. 84' Tang Jiashu Yuan Mincheng
  11. 90' Róger Guedes
  12. 90'+2 Yin Congyao A. Mierzejewski
  13. 90'+10 1-1 0 G. Pellè11m
  14. FT1-1

Đội hình

Chongqing Lifan Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: J. Cruijff
  1. 17Sui Weijie 6.9
  2. 23Chen Lei 6.7
  3. 5Jiang Zhe 6.7
  4. 26Yuan Mincheng ▼ 84' 6.7
  5. 3Yang Shuai 6.7
  6. 4Luo Hao 6.3
  7. 33Mawlanyaz Dilmurat 6.4
  8. 10Peng Xinli ▼ 81' 7.3
  9. 9A. Mierzejewski ▼ 90' 7.4
  10. 27Alan Kardec 7.0
  11. 32Fernandinho Conceiçao

Dự bị 7

  1. 8Ding Jie ▲ 81' 6.4
  2. 19Tang Jiashu ▲ 84' 6.2
  3. 13Yin Congyao ▲ 90' 6.5
  4. 7Feng Jin
  5. 20Liu Le
  6. 1Yeerjieti Yeerzati
  7. 11Wu Qing
Shandong Luneng Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Li Xiaopeng
  1. 14Wang Dalei 6.2
  2. 35Dai Lin 6.2
  3. 5Zheng Zheng 6.7
  4. 4Gil 7.2
  5. 6Wang Tong
  6. 11Liu Yang ▼ 72'
  7. 13Zhang Chi 6.5
  8. 7Cui Peng ▼ 80'
  9. 28Chen Kerui ▼ 46'
  10. 9G. Pellè 7.4
  11. 23Roger Guedes 6.5

Dự bị 7

  1. 17Wu Xinghan ▲ 46' 6.2
  2. 18Zhou Haibin ▲ 72' 7.2
  3. 36Duan Liuyu ▲ 80' 6.6
  4. 40Li Guanxi
  5. 20Han Rongze
  6. 3Liu Junshuai
  7. 24Qi Tianyu

Thống kê

0110
630
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm9
2Trúng đích4
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
10Phạt góc6
2Việt vị3
9Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
404Chuyền bóng279
306Chuyền chính xác198
76%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 68 - 24 +44 72
2
Bắc Kinh Quốc An
30 60 - 26 +34 70
3
SHANGHAI SIPG
30 62 - 26 +36 66
4
Giang Tô Tô Ninh
30 60 - 41 +19 53
5
Shandong Luneng
30 55 - 35 +20 51
6
Wuhan Zall
30 41 - 41 0 44
7
Tianjin Teda
30 43 - 45 -2 41
8
Henan Jianye
30 41 - 46 -5 41
9
Dalian Aerbin
30 44 - 51 -7 38
10
Chongqing Lifan
30 36 - 47 -11 36
11
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
30 37 - 55 -18 33
12
Guangzhou R&F
30 54 - 72 -18 32
13
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 43 - 57 -14 30
14
Thiên Tân Thiên Hải
30 40 - 53 -13 25
15
Shenzhen Ruby FC
30 31 - 57 -26 21
16
Beijing Renhe
30 26 - 65 -39 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu45
39Ghi được83
50Thủng lưới54
1.22Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn30
20Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu