Shandong Luneng
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chongqing Lifan

Shandong Luneng vs Chongqing Lifan

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 2-0 Chongqing Lifan tại Super League, 22 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 6, hòa 2, Chongqing Lifan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 28
Trọng tài
Di Wang, China
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
DLWDW Chongqing Lifan
  1. 19' Dilmurat Mawlanyaz
  2. 28' Zhe Jiang
  3. 34' G. Pellè · Liu Binbin 1-0
  4. 35' Zhang Chi
  5. HT1-0
  6. 58' Song Wenjie Liu Binbin
  7. 61' Zhou Haibin M. Fellaini
  8. 68' Luo Senwen Jiang Zhe
  9. 72' Yin Congyao Feng Jin
  10. 81' Marcinho Fernandinho Silva
  11. 90'+1 Roger Guedes · Song Wenjie 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Li Xiaopeng
  1. 14Wang Dalei 7.3
  2. 5Zheng Zheng 7.3
  3. 39Song Long 7.3
  4. 11Liu Yang
  5. 25M. Fellaini ▼ 61' 7.4
  6. 13Zhang Chi 7.3
  7. 33Jin Jingdao 6.9
  8. 21Liu Binbin ▼ 58' 7.4
  9. 9G. Pellè 7.4
  10. 23Roger Guedes 7.5
  11. 36Duan Liuyu 6.2

Dự bị 6

  1. 42Song Wenjie ▲ 58' 6.8
  2. 18Zhou Haibin ▲ 61' 6.9
  3. 45Chen Zhechao
  4. 20Han Rongze
  5. 16Li Hailong
  6. 24Qi Tianyu
Chongqing Lifan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Cruijff
  1. 17Sui Weijie 6.5
  2. 23Chen Lei 6.5
  3. 5Jiang Zhe ▼ 68' 6.6
  4. 26Yuan Mincheng 6.6
  5. 3Yang Shuai 6.9
  6. 4Luo Hao 6.3
  7. 33Mawlanyaz Dilmurat 6.7
  8. 9A. Mierzejewski 6.5
  9. 7Feng Jin ▼ 72' 6.0
  10. 27Alan Kardec 6.7
  11. 30Fernandinho Silva ▼ 81' 6.3

Dự bị 7

  1. 29Luo Senwen ▲ 68' 6.6
  2. 13Yin Congyao ▲ 72' 6.3
  3. 22Marcinho ▲ 81' 6.4
  4. 20Liu Le
  5. 15Xu Wu
  6. 11Wu Qing
  7. 1Yeerjieti Yeerzati

Thống kê

015
420
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm5
4Trúng đích1
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
488Chuyền bóng343
406Chuyền chính xác258
83%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 68 - 24 +44 72
2
Bắc Kinh Quốc An
30 60 - 26 +34 70
3
SHANGHAI SIPG
30 62 - 26 +36 66
4
Giang Tô Tô Ninh
30 60 - 41 +19 53
5
Shandong Luneng
30 55 - 35 +20 51
6
Wuhan Zall
30 41 - 41 0 44
7
Tianjin Teda
30 43 - 45 -2 41
8
Henan Jianye
30 41 - 46 -5 41
9
Dalian Aerbin
30 44 - 51 -7 38
10
Chongqing Lifan
30 36 - 47 -11 36
11
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
30 37 - 55 -18 33
12
Guangzhou R&F
30 54 - 72 -18 32
13
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 43 - 57 -14 30
14
Thiên Tân Thiên Hải
30 40 - 53 -13 25
15
Shenzhen Ruby FC
30 31 - 57 -26 21
16
Beijing Renhe
30 26 - 65 -39 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu32
83Ghi được39
54Thủng lưới50
1.84Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn15
45Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu