Chongqing Lifan
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shandong Luneng

Chongqing Lifan vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 1-0 Shandong Luneng tại Super League, 9 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 2, hòa 2, Shandong Luneng thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 21
Sân vận động
Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
Trọng tài
Zhe Wang, China
Phong độ
DLWDW Chongqing Lifan
WLWLD Shandong Luneng
  1. 7' Alan Kardec
  2. 35' Alan Kardec · Peng Xinli 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' Haibin Zhou
  5. 51' P. Cissé Cao Sheng
  6. 51' Liu Binbin Zhou Haibin
  7. 54' Jingdao Jin
  8. 69' Ding Jie Peng Xinli
  9. 77' Qing Wu
  10. 84' Tong Wang
  11. 85' Song Nan
  12. 86' Guo Tianyu Zhang Chi
  13. FT1-0

Đội hình

Chongqing Lifan Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Woe-Ryong Chang
  1. 1Deng Xiaofei 7.8
  2. 21Sui Donglu 7.5
  3. 9Liu Yu 6.8
  4. 23Chen Lei 6.9
  5. 19Liu Huan
  6. 10Peng Xinli ▼ 69' 7.0
  7. 11Wu Qing 6.4
  8. 5Woo-Young Jung 7.5
  9. 33Nan Song 6.6
  10. 27Alan Kardec 7.2
  11. 32Fernandinho 7.2

Dự bị 7

  1. 8Ding Jie ▲ 69' 6.3
  2. 7Feng Jin
  3. 16Wang Weicheng
  4. 17Sui Weijie
  5. 18Xu Yang
  6. 22Cui Yongzhe
  7. 26Yuan Mincheng
Shandong Luneng Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Magath
  1. 25Wang Dalei 6.8
  2. 13Zhang Chi ▼ 86' 6.5
  3. 5Zheng Zheng 7.3
  4. 4Gil 7.1
  5. 6Wang Tong
  6. 16Zhou Haibin ▼ 51' 7.0
  7. 22Hao Junmin 7.7
  8. 33Jin Jingdao 7.3
  9. 17Wu Xinghan 6.8
  10. 41Cao Sheng ▼ 51' 6.8
  11. 19G. Pellè 6.7

Dự bị 7

  1. 18P. Cissé ▲ 51' 6.8
  2. 21Liu Binbin ▲ 51' 7.3
  3. 8Guo Tianyu ▲ 86' 6.6
  4. 2Li Songyi
  5. 20Han Rongze
  6. 23Song Long
  7. 32Liu Yang

Thống kê

036
1030
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm14
3Trúng đích4
1Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc10
1Việt vị1
7Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
328Chuyền bóng484
231Chuyền chính xác387
70%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 69 - 42 +27 64
2
SHANGHAI SIPG
30 72 - 39 +33 58
3
Thiên Tân Thiên Hải
30 46 - 33 +13 54
4
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
30 55 - 38 +17 52
5
Guangzhou R&F
30 59 - 46 +13 52
6
Shandong Luneng
30 49 - 33 +16 49
7
Changchun Yatai
30 46 - 41 +5 44
8
Guizhou Zhicheng
30 39 - 45 -6 42
9
Bắc Kinh Quốc An
30 42 - 42 0 40
10
Chongqing Lifan
30 37 - 40 -3 36
11
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 52 - 55 -3 35
12
Giang Tô Tô Ninh
30 40 - 45 -5 32
13
Tianjin Teda
30 30 - 49 -19 31
14
Henan Jianye
30 34 - 46 -12 30
15
Yanbian Tigers FC
30 32 - 64 -32 22
16
Liêu Ninh Hoành Vận
30 30 - 74 -44 18

So sánh

30Trận đấu30
37Ghi được49
40Thủng lưới33
1.23Bàn thắng mỗi trận1.63
6Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu