Universidad de Chile
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Huachipato

Universidad de Chile vs Huachipato

Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 2-0 Huachipato tại Primera División, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 6, hòa 1, Huachipato thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos, Santiago de Chile
Phong độ
WWLLW Universidad de Chile
LLLLD Huachipato
  1. 22' Maximiliano Rodríguez
  2. 23' Maximiliano Rodríguez
  3. HT0-0
  4. 54' Eduardo Vargas · L. Assadi 1-0
  5. 61' J. Altamirano A. Arce
  6. 66' M. Morales · L. Assadi 2-0
  7. 69' S. Melgarejo E. Canete
  8. 69' L. Velasquez G. Guaiquil
  9. 70' S. Mella C. Bravo
  10. 73' Lucas Barrera
  11. 74' I. A. Vasquez Gonzalez M. Morales
  12. 74' M. Zaldivia C. Aranguiz
  13. 74' G. Reyna M. G. Guerrero Pena
  14. 80' J. Lucero Eduardo Vargas
  15. 84' Mario Briceño
  16. 85' L. Arriagada L. Altamirano
  17. 85' F. Alegria M. Briceno
  18. FT2-0

Đội hình

Universidad de Chile Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Fernando Gago
  1. 25G. Castellon 7.5
  2. 17F. Hormazabal 7.2
  3. 5N. Ramirez 7.2
  4. 31B. Tamayo 7.5
  5. 14M. Morales ▼ 74' 8.2
  6. 29L. Barrera 7.5
  7. 7M. G. Guerrero Pena ▼ 74' 7.9
  8. 20C. Aranguiz ▼ 74' 7.7
  9. 28A. Arce ▼ 61' 7.2
  10. 10L. Assadi ⇢2 8.3
  11. 11Eduardo Vargas ▼ 80' 7.5

Dự bị 9

  1. 1C. Toselli
  2. 8I. E. Poblete Zuniga
  3. 19J. Altamirano ▲ 61' 7.0
  4. 6N. Fernandez
  5. 23I. A. Vasquez Gonzalez ▲ 74' 6.9
  6. 18J. Lucero ▲ 80' 6.5
  7. 22M. Zaldivia ▲ 74' 7.0
  8. 2F. Calderon
  9. 32G. Reyna ▲ 74' 6.9
Huachipato Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jaime Garcia
  1. 12C. Bravo ▼ 70' 7.6
  2. 7M. Briceno ▼ 85' 6.3
  3. 8N. Vargas 6.3
  4. 5R. Caroca 6.6
  5. 13R. Malanca 6.7
  6. 2G. Guaiquil ▼ 69' 6.2
  7. 24M. A. Leon Munoz 6.7
  8. 6C. Sepulveda 6.5
  9. 10E. Canete ▼ 69' 6.6
  10. 15M. Rodriguez 3.9
  11. 9L. Altamirano ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 1S. Mella ▲ 70' 6.9
  2. 16L. Arriagada ▲ 85' 6.7
  3. 38S. Melgarejo ▲ 69' 6.7
  4. 20C. Toro
  5. 27L. Velasquez ▲ 69' 7.3
  6. 21C. Herrera
  7. 22J. Carcamo
  8. 51M. Torrejon
  9. 53F. Alegria ▲ 85' 6.6

Thống kê

0113
211
77%Kiểm soát bóng23%
30Dứt điểm6
11Trúng đích2
5Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm3
14Bị chặn1
13Phạt góc2
2Việt vị1
4Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua9
739Chuyền bóng227
674Chuyền chính xác156
91%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
22 47 - 21 +26 53
2
U. Catolica
22 47 - 31 +16 39
3
Universidad de Chile
22 32 - 19 +13 39
4
Palestino
22 34 - 30 +4 36
5
Everton de Vina
22 34 - 24 +10 33
6
Deportes Limache
22 43 - 34 +9 33
7
Nublense
22 27 - 28 -1 32
8
D. La Serena
22 34 - 35 -1 30
9
Concepción
22 24 - 25 -1 30
10
Coquimbo Unido
21 29 - 28 +1 29
11
O'Higgins
22 28 - 35 -7 27
12
A. Italiano
22 25 - 31 -6 25
13
Huachipato
21 29 - 39 -10 25
14
Universidad de Concepcion
22 17 - 37 -20 22
15
Cobresal
22 31 - 42 -11 21
16
Union La Calera
22 18 - 40 -22 14

So sánh

9Trận đấu8
19Ghi được8
11Thủng lưới19
2.11Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu