Universidad de Chile
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Huachipato

Universidad de Chile vs Huachipato

Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 2-1 Huachipato tại Primera División, 24 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 6, hòa 1, Huachipato thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos, Santiago de Chile
Phong độ
WWLLW Universidad de Chile
LLLLD Huachipato
  1. 15' Cristián Palacios
  2. 18' L. Fernández11m 1-0
  3. 27' Carlo Villanueva
  4. 42' I. Vásquez M. Sepúlveda
  5. HT1-0
  6. 46' C. Martínez J. Brea
  7. 48' Fabián Hormazábal
  8. 58' Cris Martínez
  9. 58' 1-1 T. Vecino · C. Martínez
  10. 71' L. Assadi I. Poblete
  11. 72' Benjamín Gazzolo
  12. 77' N. Guerra M. Díaz
  13. 79' J. Martínez C. Villanueva
  14. 84' G. Montes C. Sepúlveda
  15. 84' B. Palmezano T. Vecino
  16. 88' N. Guerra · L. Fernández 2-1
  17. 90'+2 Jimmy Martínez
  18. 90'+1 M. Gutiérrez R. Malanca
  19. FT2-1

Đội hình

Universidad de Chile Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Álvarez
  1. 25G. Castellón 6.3
  2. 17F. Hormazábal 7.9
  3. 2F. Calderón 6.6
  4. 22M. Zaldivia 7.3
  5. 14M. Morales 7.7
  6. 8I. Poblete ▼ 71' 7.2
  7. 21M. Díaz ▼ 77' 7.2
  8. 29C. Aránguiz 7.6
  9. 16M. Sepúlveda ▼ 42' 6.9
  10. 30C. Palacios 7.5
  11. 9L. Fernández 8.3

Dự bị 7

  1. 23I. Vásquez ▲ 42' 6.2
  2. 10L. Assadi ▲ 71' 6.7
  3. 11N. Guerra ▲ 77' 7.6
  4. 20F. Mateos
  5. 26F. Formiliano
  6. 1C. Toselli
  7. 15J. Gómez
Huachipato Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Igor Oca
  1. 1M. Parra 6.9
  2. 18J. Gutiérrez 6.3
  3. 13R. Malanca ▼ 90' 6.6
  4. 4B. Gazzolo 6.9
  5. 3I. González 6.7
  6. 2A. Castillo 5.9
  7. 14C. Villanueva ▼ 79' 6.3
  8. 6C. Sepúlveda ▼ 84' 6.7
  9. 15S. Silva 6.3
  10. 21J. Brea ▼ 46' 6.5
  11. 32T. Vecino ▼ 84' 7.3

Dự bị 7

  1. 23C. Martínez ▲ 46' 7.2
  2. 20J. Martínez ▲ 79' 6.5
  3. 8G. Montes ▲ 84' 6.2
  4. 10B. Palmezano ▲ 84' 6.2
  5. 28M. Gutiérrez ▲ 90'
  6. 24F. Cerda
  7. 38B. Mellado

Thống kê

007
240
73%Kiểm soát bóng27%
21Dứt điểm3
5Trúng đích2
11Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm0
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
7Phạt góc2
4Việt vị2
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
1Cứu thua3
575Chuyền bóng216
515Chuyền chính xác137
90%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 49 - 21 +28 67
2
Universidad de Chile
30 53 - 24 +29 65
3
Deportes Iquique
30 53 - 48 +5 48
4
Palestino
30 46 - 33 +13 46
5
U. Catolica
30 44 - 34 +10 46
6
Union Espanola
30 53 - 45 +8 45
7
Everton de Vina
30 47 - 41 +6 45
8
Coquimbo Unido
30 37 - 34 +3 45
9
Nublense
30 40 - 34 +6 40
10
A. Italiano
30 36 - 39 -3 34
11
Union La Calera
30 29 - 40 -11 34
12
Huachipato
30 28 - 44 -16 34
13
Cobresal
30 42 - 51 -9 33
14
O'Higgins
30 34 - 53 -19 31
15
Cobreloa
30 33 - 62 -29 31
16
Deportes Copiapo
30 40 - 61 -21 24
Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu47
77Ghi được57
30Thủng lưới74
1.83Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu