Universidad de Chile
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Huachipato

Universidad de Chile vs Huachipato

Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 3-2 Huachipato tại Primera División, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 6, hòa 1, Huachipato thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
Trọng tài
P. Maza
Phong độ
WWLLW Universidad de Chile
LLLLD Huachipato
  1. 26' Claudio Sepúlveda
  2. 42' Ronnie Fernández
  3. 45'+4 Gonzalo Montes
  4. 45' P. Aránguiz11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 47' Bastián Roco
  7. 51' D. Osorio · P. Aránguiz 2-0
  8. 54' P. Aránguiz 3-0
  9. 59' J. Córdova W. Mazzantti
  10. 59' L. Nequecaur J. Sánchez
  11. 59' C. Martínez M. Rodríguez
  12. 61' Bastian Tapia
  13. 63' 3-1 G. Montes11m
  14. 71' C. Torres J. Gutiérrez
  15. 74' N. Luján P. Aránguiz
  16. 77' Á. Brun D. Osorio
  17. 77' J. Martínez G. Montes
  18. 87' L. Assadi F. Gallegos
  19. 87' C. Moya I. Poblete
  20. 90'+6 Luciano Nequecaur
  21. 90' 3-2 C. Martínez11m
  22. FT3-2

Đội hình

Universidad de Chile Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Miranda
  1. 12H. Galíndez 6.9
  2. 3I. Tapia 6.7
  3. 21B. Tapia 6.0
  4. 23Marcelo Morales 6.9
  5. 14F. Seymour 6.5
  6. 28I. Poblete ▼ 87' 7.2
  7. 8P. Aránguiz ⚽2 ▼ 74' 9.2
  8. 2D. Navarrete 5.5
  9. 24D. Osorio ▼ 77' 7.6
  10. 19R. Fernández 7.2
  11. 15F. Gallegos ▼ 87' 6.3

Dự bị 7

  1. 27N. Luján ▲ 74' 5.9
  2. 26Á. Brun ▲ 77' 6.3
  3. 20L. Assadi ▲ 87' 6.3
  4. 13C. Moya ▲ 87' 6.3
  5. 6Y. Andía
  6. 1P. Garrido
  7. 5J. Carrasco
Huachipato Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Salas
  1. 25G. Castellón 7.0
  2. 3O. González 5.3
  3. 2A. Castillo 6.9
  4. 18J. Gutiérrez ▼ 71' 6.2
  5. 26B. Roco 5.2
  6. 6C. Sepúlveda 7.0
  7. 8G. Montes ▼ 77' 7.9
  8. 14J. Altamirano 6.0
  9. 15M. Rodríguez ▼ 59' 6.3
  10. 9J. Sánchez ▼ 59' 6.3
  11. 7W. Mazzantti ▼ 59' 6.7

Dự bị 7

  1. 11J. Córdova ▲ 59' 6.9
  2. 32L. Nequecaur ▲ 59' 6.7
  3. 23C. Martínez ▲ 59' 7.6
  4. 29C. Torres ▲ 71' 6.3
  5. 20J. Martínez ▲ 77' 6.6
  6. 1Y. Urra
  7. 22R. Malanca

Thống kê

017
231
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm13
8Trúng đích5
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
7Phạt góc2
3Việt vị2
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
384Chuyền bóng299
278Chuyền chính xác216
72%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 54 - 17 +37 63
2
Nublense
30 46 - 32 +14 52
3
Curico Unido
30 48 - 30 +18 49
4
Cobresal
30 44 - 39 +5 45
5
U. Catolica
30 41 - 38 +3 45
6
A. Italiano
30 44 - 42 +2 45
7
O'Higgins
30 31 - 31 0 44
8
Palestino
29 42 - 35 +7 43
9
Everton de Vina
30 40 - 27 +13 42
10
Union La Calera
30 36 - 40 -4 39
11
Union Espanola
30 37 - 44 -7 37
12
Huachipato
30 32 - 46 -14 35
13
Universidad de Chile
30 35 - 50 -15 30
14
Coquimbo Unido
30 32 - 52 -20 27
15
D. La Serena
30 28 - 56 -28 27
16
Antofagasta
29 23 - 34 -11 26
Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
44Ghi được41
57Thủng lưới52
1.16Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu