Huachipato vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Huachipato 0-4 Universidad de Chile tại Primera División, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 3, hòa 1, Universidad de Chile thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio CAP, Talcahuano
- Phong độ
- LLLLD Huachipato
- WWLLW Universidad de Chile
- 26' 0-1 L. Fernández
- 35' Matías Zaldivia
- 36' 0-2 C. Palacios · L. Fernández
- 38' Marcelo Morales
- 41' ▲ G. Montes ▼ M. Briceño
- 45'+2 Claudio Sepúlveda
- HT0-2
- 46' ▲ M. Rodríguez ▼ D. Oyarzún
- 46' ▲ S. Silva ▼ C. Sepúlveda
- 46' ▲ J. Castro ▼ M. Morales
- 56' Jimmy Martínez
- 60' 0-3 C. Palacios · M. Díaz
- 63' Cristian Palacios
- 66' Cris Martínez
- 68' Ignacio Tapia
- 76' ▲ F. Mateos ▼ M. Guerrero
- 80' ▲ J. Brea ▼ M. Gutiérrez
- 87' ▲ D. Retamal ▼ J. Castro
- 87' ▲ L. Pons ▼ C. Palacios
- 88' 0-4 L. Pons · L. Fernández
- 90'+2 Gonzalo Montes
- 90'+5 David Retamal
- 90' ▲ E. Ojeda ▼ M. Díaz
- FT0-4
Đội hình
- 1M. Parra 6.2
- 5F. Loyola 6.3
- 13R. Malanca 6.0
- 3I. González 6.9
- 26L. Díaz 7.2
- 28M. Gutiérrez ▼ 80' 6.5
- 6C. Sepúlveda ▼ 46' 6.5
- 20J. Martínez 6.9
- 7M. Briceño ▼ 41' 6.7
- 19D. Oyarzún ▼ 46' 6.3
- 23C. Martínez 6.7
Dự bị 7
- 8G. Montes ▲ 41' 7.2
- 9M. Rodríguez ▲ 46' 6.7
- 15S. Silva ▲ 46' 6.9
- 21J. Brea ▲ 80' 6.3
- 4B. Gazzolo
- 2A. Castillo
- 17Z. López
- 25G. Castellón 6.9
- 6R. Cordero 7.2
- 22M. Zaldivia 7.3
- 3I. Tapia 6.9
- 17F. Hormazábal 6.9
- 21M. Díaz ⇢ ▼ 90' 7.3
- 16M. Sepúlveda 7.2
- 14M. Morales ▼ 46' 6.6
- 7M. Guerrero ▼ 76' 6.7
- 30C. Palacios ⚽2 ▼ 87' 9.2
- 9L. Fernández ⚽ ⇢2 8.6
Dự bị 7
- 4J. Castro ▲ 46' 6.6
- 20F. Mateos ▲ 76' 6.5
- 13D. Retamal ▲ 87' 6.3
- 18L. Pons ⚽ ▲ 87' 7.5
- 5E. Ojeda ▲ 90'
- 1C. Toselli
- 10L. Assadi
Thống kê
03⚑4
⚑540
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm16
2Trúng đích5
8Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc5
0Việt vị1
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
1Cứu thua2
343Chuyền bóng369
259Chuyền chính xác276
76%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu42
57Ghi được77
74Thủng lưới30
1.21Bàn thắng mỗi trận1.83
14Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai44