Universidad de Chile vs Huachipato
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 5-1 Huachipato tại Primera División, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 6, hòa 1, Huachipato thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- LLLLD Huachipato
- 13' R. Contreras 1-0
- 20' J. Altamirano 2-0
- 23' R. Contreras · M. G. Guerrero Pena 3-0
- 37' F. Hormazabal · L. Fernandez 4-0
- 45'+2 Rodrigo Contreras
- 45'+3 Lucas Velásquez
- 45' L. Fernandez11m 5-0
- HT5-0
- 46' ▲ B. Gazzolo ▼ M. Briceno
- 46' ▲ J. Figueroa ▼ L. Velasquez
- 46' ▲ B. Garrido ▼ S. Silva
- 50' 5-1 C. Martinez · J. Figueroa
- 58' ▲ C. Villanueva ▼ J. A. Martinez
- 58' ▲ M. Gutierrez ▼ M. A. Leon Munoz
- 61' ▲ G. Montes ▼ C. Aranguiz
- 61' ▲ F. Moya ▼ M. Diaz
- 66' Nicolás Vargas
- 66' ▲ M. Zaldivia ▼ M. G. Guerrero Pena
- 67' Cris Martínez
- 73' ▲ L. Di Yorio ▼ R. Contreras
- 73' ▲ A. Diaz ▼ M. Sepulveda
- 77' Claudio Sepúlveda
- FT5-1
Đội hình
- 25R. Odriozola
- 24M. A. Leon Munoz ▼ 58'
- 5R. Caroca
- 44N. Vargas
- 27L. Velasquez ▼ 46'
- 6C. Sepulveda
- 20J. A. Martinez ▼ 58'
- 8S. Silva ▼ 46'
- 7M. Briceno ▼ 46'
- 9L. Altamirano
- 23C. Martinez
Dự bị 7
- 17Z. Lopez
- 4B. Gazzolo ▲ 46'
- 11J. Figueroa ▲ 46'
- 14C. Villanueva ▲ 58'
- 21Brea
- 28M. Gutierrez ▲ 58'
- 30B. Garrido ▲ 46'
- 25G. Castellon
- 17F. Hormazabal
- 2F. Calderon
- 5N. Ramirez
- 21M. Diaz ▼ 61'
- 19J. Altamirano
- 20C. Aranguiz ▼ 61'
- 7M. G. Guerrero Pena ▼ 66'
- 16M. Sepulveda ▼ 73'
- 27R. Contreras ▼ 73'
- 9L. Fernandez
Dự bị 7
- 1C. Toselli
- 11N. Guerra
- 18L. Di Yorio ▲ 73'
- 22M. Zaldivia ▲ 66'
- 24A. Diaz ▲ 73'
- 30G. Montes ▲ 61'
- 34F. Moya ▲ 61'
Thống kê
00⚑8
⚑940
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm15
7Trúng đích6
3Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
8Phạt góc9
0Việt vị1
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng4
7Cứu thua3
448Chuyền bóng376
374Chuyền chính xác300
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
56Trận đấu44
106Ghi được69
59Thủng lưới55
1.89Bàn thắng mỗi trận1.57
15Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn24
61Hiệp hai45