Huachipato
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Universidad de Chile

Huachipato vs Universidad de Chile

Tỷ số chung cuộc: Huachipato 1-1 Universidad de Chile tại Primera División, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 3, hòa 1, Universidad de Chile thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 19
Sân vận động
Estadio CAP, Talcahuano
Trọng tài
J. Bascuñán
Phong độ
LLLLD Huachipato
WWLLW Universidad de Chile
  1. -5' Ramón Arias
  2. 30' C. Moya S. Galani
  3. 40' Camilo Moya
  4. HT0-0
  5. 49' Joaquín Gutiérrez
  6. 65' B. Roco B. Gazzolo
  7. 65' W. Mazzantti 1-0
  8. 68' Marcelo Cañete
  9. 71' Yonathan Andía
  10. 72' Cris Martínez
  11. 74' P. Aránguiz F. Lobos
  12. 79' Cristian Cuevas
  13. 84' J. Gatica M. Cañete
  14. 84' L. Assadi M. Sandoval
  15. 85' M. Rodríguez B. Palmezano
  16. 90'+8 Gonzalo Espinoza
  17. 90'+6 J. Altamirano W. Mazzantti
  18. 90'+4 1-1 J. Larrivey11m
  19. FT1-1

Đội hình

Huachipato Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Luvera
  1. 25G. Castellón 6.2
  2. 15C. Cuevas 7.2
  3. 4B. Gazzolo ▼ 65' 7.2
  4. 5N. Ramírez 6.7
  5. 2A. Castillo 6.7
  6. 18J. Gutiérrez 6.7
  7. 6C. Sepúlveda 6.9
  8. 16I. Poblete 7.0
  9. 10B. Palmezano ▼ 85' 7.2
  10. 23C. Martínez 7.5
  11. 7W. Mazzantti ▼ 90' 8.0

Dự bị 7

  1. 26B. Roco ▲ 65' 7.2
  2. 9M. Rodríguez ▲ 85' 6.3
  3. 14J. Altamirano ▲ 90'
  4. 27Á. Garrido
  5. 17N. Baeza
  6. 29C. Torres
  7. 12M. Parra
Universidad de Chile Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Valencia
  1. 1F. De Paul 8.9
  2. 4O. González 6.3
  3. 17L. Casanova 7.0
  4. 6Y. Andía 7.2
  5. 29Marcelo Morales 6.7
  6. 10M. Cañete ▼ 84' 6.2
  7. 21G. Espinoza 7.0
  8. 24M. Sandoval ▼ 84' 6.2
  9. 7S. Galani ▼ 30' 6.7
  10. 20J. Larrivey 6.2
  11. 18F. Lobos ▼ 74' 6.9

Dự bị 7

  1. 13C. Moya ▲ 30' 6.3
  2. 22P. Aránguiz ▲ 74' 7.0
  3. 32J. Gatica ▲ 84' 7.2
  4. 36L. Assadi ▲ 84' 7.0
  5. 5R. Arias
  6. 30C. Campos
  7. 3D. Carrasco

Thống kê

016
450
42%Kiểm soát bóng58%
21Dứt điểm8
12Trúng đích2
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
0Cứu thua11
249Chuyền bóng361
181Chuyền chính xác282
73%Chính xác chuyền78%

So sánh

40Trận đấu34
44Ghi được35
51Thủng lưới40
1.1Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu