Huachipato vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Huachipato 4-0 Universidad de Chile tại Primera División, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 3, hòa 1, Universidad de Chile thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio CAP, Talcahuano
- Trọng tài
- F. González
- Phong độ
- LLLLD Huachipato
- WWLLW Universidad de Chile
- 7' J. Gutiérrez · J. Sánchez 1-0
- 22' J. Sánchez 2-0
- 24' Pedro Emanuel Ojeda
- 27' J. Altamirano 3-0
- 29' ▲ A. Castillo ▼ R. Malanca
- HT3-0
- 51' ▲ C. Lobos ▼ O. González
- 56' ▲ L. Assadi ▼ J. Vargas
- 56' ▲ P. Aránguiz ▼ F. Lobos
- 57' ▲ D. Osorio ▼ F. Gallegos
- 60' W. Mazzantti · J. Gutiérrez 4-0
- 63' Claudio Sepúlveda
- 63' Pablo Aránguiz
- 71' ▲ F. Seymour ▼ E. Ojeda
- 75' Bastian Tapia
- 75' ▲ J. Córdova ▼ J. Gutiérrez
- 75' ▲ C. Martínez ▼ J. Sánchez
- 75' ▲ M. Cañete ▼ W. Mazzantti
- 75' ▲ Y. Salazar ▼ J. Castro
- 78' Carlos Lobos
- FT4-0
Đội hình
- 25G. Castellón 7.5
- 3O. González ▼ 51' 6.9
- 18J. Gutiérrez ⚽ ⇢ ▼ 75' 8.5
- 26B. Roco 7.3
- 22R. Malanca ▼ 29' 6.6
- 6C. Sepúlveda 7.0
- 20Jimmy Martínez 7.6
- 17N. Baeza 7.3
- 14J. Altamirano ⚽ 7.6
- 9J. Sánchez ⚽ ⇢ ▼ 75' 8.0
- 7W. Mazzantti ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 7
- 2A. Castillo ▲ 29' 7.0
- 16C. Lobos ▲ 51' 6.6
- 11J. Córdova ▲ 75' 6.9
- 23C. Martínez ▲ 75' 5.2
- 19M. Cañete ▲ 75' 7.7
- 15M. Rodríguez
- 1Y. Urra
- 12M. Parra 5.7
- 3I. Tapia 6.3
- 21B. Tapia 6.2
- 4J. Castro ▼ 75' 6.5
- 5E. Ojeda ▼ 71' 6.2
- 7Mauricio Morales 6.2
- 2D. Navarrete 5.9
- 9J. Fernándes 7.2
- 15F. Gallegos ▼ 57' 6.3
- 10J. Vargas ▼ 56' 6.6
- 18F. Lobos ▼ 56' 6.3
Dự bị 7
- 20L. Assadi ▲ 56' 6.5
- 8P. Aránguiz ▲ 56' 4.0
- 24D. Osorio ▲ 57' 6.2
- 14F. Seymour ▲ 71' 6.9
- 13Y. Salazar ▲ 75' 6.3
- 1P. Garrido
- 6Y. Andía
Thống kê
02⚑1
⚑521
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm14
6Trúng đích2
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
1Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
513Chuyền bóng368
434Chuyền chính xác309
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 17 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 49 | |
| 4 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 5 | 30 | 41 - 38 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 42 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 31 - 31 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 42 - 35 | +7 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 50 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 27 | |
| 16 | 29 | 23 - 34 | -11 | 26 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
41Ghi được44
52Thủng lưới57
1.08Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai23