Universidad de Chile vs Huachipato
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 1-3 Huachipato tại Primera División, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 6, hòa 1, Huachipato thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- LLLLD Huachipato
- 27' 0-1 J. Altamirano · B. Palmezano
- 29' F. Mateos · R. Huerta 1-1
- 30' Maximiliano Rodríguez
- HT1-1
- 50' Nery Domínguez
- 59' Federico Mateos
- 60' 1-2 C. Martínez
- 61' ▲ C. Palacios ▼ N. Guerra
- 63' Leandro Fernández
- 65' Mauricio Morales
- 67' ▲ I. Poblete ▼ F. Gallegos
- 67' ▲ J. Vargas ▼ L. Fernández
- 70' Claudio Sepúlveda
- 75' ▲ J. Brea ▼ C. Martínez
- 77' Renato Huerta
- 81' ▲ C. Torres ▼ B. Palmezano
- 85' ▲ F. Lobos ▼ R. Huerta
- 85' ▲ Y. Andía ▼ J. Gómez
- 90'+4 Matías Zaldivia
- 90'+1 ▲ N. Ramírez ▼ J. Altamirano
- 90'+5 1-3 M. Rodríguez · C. Sepúlveda
- FT1-3
Đội hình
- 1C. Campos 5.9
- 22M. Zaldivia 6.5
- 4J. Castro 6.7
- 19J. Gómez ▼ 85' 6.2
- 23N. Domínguez 6.6
- 20F. Mateos ⚽ 7.7
- 8Mauricio Morales 6.3
- 9L. Fernández ▼ 67' 6.6
- 15F. Gallegos ▼ 67' 6.6
- 16N. Guerra ▼ 61' 6.2
- 24R. Huerta ⇢ ▼ 85' 6.6
Dự bị 7
- 30C. Palacios ▲ 61' 6.5
- 28I. Poblete ▲ 67' 6.3
- 10J. Vargas ▲ 67' 6.9
- 18F. Lobos ▲ 85' 6.7
- 6Y. Andía ▲ 85' 6.5
- 12C. Toselli
- 17L. Casanova
- 25G. Castellón 7.2
- 4B. Gazzolo 7.3
- 18J. Gutiérrez 6.5
- 13R. Malanca 6.9
- 6C. Sepúlveda ⇢ 7.3
- 20Jimmy Martínez 6.3
- 17N. Baeza 6.3
- 10B. Palmezano ⇢ ▼ 81' 6.5
- 7J. Altamirano ⚽ ▼ 90' 7.3
- 15M. Rodríguez ⚽ 7.0
- 23C. Martínez ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 7
- 21J. Brea ▲ 75' 6.3
- 29C. Torres ▲ 81' 6.7
- 5N. Ramírez ▲ 90'
- 12M. Parra
- 26B. Roco
- 9M. Acosta
- 2A. Castillo
Thống kê
06⚑6
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm10
5Trúng đích5
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
6Phạt góc5
3Việt vị1
16Phạm lỗi8
6Thẻ vàng2
1Cứu thua4
258Chuyền bóng350
156Chuyền chính xác223
60%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu32
56Ghi được53
50Thủng lưới33
1.56Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai27