Huachipato
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Universidad de Chile

Huachipato vs Universidad de Chile

Tỷ số chung cuộc: Huachipato 1-0 Universidad de Chile tại Primera División, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 3, hòa 1, Universidad de Chile thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 26
Sân vận động
Estadio CAP, Talcahuano
Phong độ
LLLLD Huachipato
WWLLW Universidad de Chile
  1. HT0-0
  2. 46' F. Salomoni M. G. Guerrero Pena
  3. 67' Javier Altamirano
  4. 69' C. Sepulveda N. Vargas
  5. 80' R. Malanca M. A. Leon Munoz
  6. 80' B. Garrido J. A. Martinez
  7. 82' Claudio Sepúlveda
  8. 87' M. Briceno C. Martinez
  9. 87' C. G. Torres Gaete M. Gutierrez
  10. 90' L. Altamirano11m 1-0
  11. FT1-0

Đội hình

Huachipato Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jaime Eusebio García Arévalo
  1. 25G. Castellon
  2. 17F. Hormazabal
  3. 2F. Calderon
  4. 22M. Zaldivia
  5. 7M. G. Guerrero Pena ▼ 46'
  6. 20C. Aranguiz
  7. 21M. Diaz
  8. 8I. E. Poblete Zuniga
  9. 16M. Sepulveda
  10. 18L. Di Yorio
  11. 19J. Altamirano

Dự bị 7

  1. 1C. Toselli
  2. 5N. Ramirez
  3. 9L. Fernandez
  4. 14S. Rodriguez
  5. 15F. Salomoni ▲ 46'
  6. 27R. Contreras
  7. 34F. Moya
Universidad de Chile Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Gustavo Álvarez
  1. 25R. Odriozola
  2. 24M. A. Leon Munoz ▼ 80'
  3. 4B. Gazzolo
  4. 5R. Caroca
  5. 26L. Diaz
  6. 44N. Vargas ▼ 69'
  7. 8S. Silva
  8. 20J. A. Martinez ▼ 80'
  9. 28M. Gutierrez ▼ 87'
  10. 9L. Altamirano
  11. 23C. Martinez ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 17Z. Lopez
  2. 6C. Sepulveda ▲ 69'
  3. 7M. Briceno ▲ 87'
  4. 13R. Malanca ▲ 80'
  5. 16L. Arriagada
  6. 29C. G. Torres Gaete ▲ 87'
  7. 30B. Garrido ▲ 80'

Thống kê

011
910
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm12
4Trúng đích3
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
1Phạt góc9
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
289Chuyền bóng476
218Chuyền chính xác399
75%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coquimbo Unido
30 49 - 17 +32 75
2
U. Catolica
30 44 - 26 +18 58
3
O'Higgins
30 43 - 34 +9 56
4
Universidad de Chile
30 58 - 32 +26 55
5
A. Italiano
30 51 - 43 +8 52
6
Palestino
30 42 - 31 +11 49
7
Cobresal
30 38 - 38 0 47
8
Colo Colo
30 46 - 36 +10 44
9
Huachipato
30 43 - 42 +1 43
10
Nublense
30 31 - 40 -9 33
11
Deportes Limache
30 36 - 43 -7 31
12
Union La Calera
30 28 - 39 -11 29
13
D. La Serena
30 32 - 52 -20 27
14
Everton de Vina
30 27 - 44 -17 26
15
Deportes Iquique
30 34 - 60 -26 24
16
Union Espanola
30 33 - 58 -25 21
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso

So sánh

44Trận đấu56
69Ghi được106
55Thủng lưới59
1.57Bàn thắng mỗi trận1.89
15Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu