Huachipato vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Huachipato 1-2 Universidad de Chile tại Primera División, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 3, hòa 1, Universidad de Chile thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio CAP, Talcahuano
- Phong độ
- LLLLD Huachipato
- WWLLW Universidad de Chile
- 2' 0-1 N. Guerra · J. Gómez
- 15' Pablo Daniel Magnin
- 19' Cristian Palacios
- 30' Javier Altamirano
- 31' Maximiliano Rodríguez
- 36' Israel Poblete
- 45'+3 0-2 L. Assadi · C. Palacios
- HT0-2
- 46' ▲ A. Castillo ▼ N. Baeza
- 46' ▲ F. Loyola ▼ J. Gutiérrez
- 46' ▲ J. Brea ▼ M. Rodríguez
- 59' J. Brea · P. Magnín 1-2
- 65' ▲ E. Ojeda ▼ I. Poblete
- 68' Marcelo Morales
- 80' Federico Mateos
- 82' ▲ B. Palmezano ▼ A. Castillo
- 85' ▲ L. Fernández ▼ C. Palacios
- 86' ▲ Y. Andía ▼ Marcelo Morales
- 89' ▲ D. Osorio ▼ F. Mateos
- 89' ▲ I. Tapia ▼ L. Assadi
- 90'+7 Felipe Loyola
- 90'+6 Matías Zaldivia
- 90'+4 Juan Pablo Gómez
- FT1-2
Đội hình
- 25G. Castellón 6.9
- 18J. Gutiérrez ▼ 46' 6.2
- 4B. Gazzolo 6.2
- 5N. Ramírez 6.3
- 17N. Baeza ▼ 46' 6.2
- 20Jimmy Martínez 7.5
- 6C. Sepúlveda 6.9
- 7J. Altamirano 5.9
- 15M. Rodríguez ▼ 46' 6.5
- 11P. Magnín ⇢ 5.6
- 23C. Martínez 6.5
Dự bị 7
- 2A. Castillo ▲ 46' 6.6
- 35F. Loyola ▲ 46' 6.6
- 21J. Brea ⚽ ▲ 46' 7.9
- 10B. Palmezano ▲ 82' 6.3
- 16C. Lobos
- 12M. Parra
- 26B. Roco
- 1C. Campos 6.6
- 22M. Zaldivia 6.6
- 23N. Domínguez 6.6
- 17L. Casanova 6.7
- 19J. Gómez ⇢ 7.3
- 28I. Poblete ▼ 65' 7.3
- 10L. Assadi ⚽ ▼ 89' 7.3
- 20F. Mateos ▼ 89' 7.5
- 14Marcelo Morales ▼ 86' 7.0
- 30C. Palacios ⇢ ▼ 85' 7.2
- 16N. Guerra ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 5E. Ojeda ▲ 65' 7.2
- 9L. Fernández ▲ 85' 6.6
- 6Y. Andía ▲ 86' 6.6
- 11D. Osorio ▲ 89' 6.2
- 3I. Tapia ▲ 89' 6.3
- 13C. Toselli
- 27J. Fuentealba
Thống kê
04⚑4
⚑460
69%Kiểm soát bóng31%
11Dứt điểm16
4Trúng đích6
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị2
6Phạm lỗi14
4Thẻ vàng6
4Cứu thua3
485Chuyền bóng218
378Chuyền chính xác108
78%Chính xác chuyền50%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu36
53Ghi được56
33Thủng lưới50
1.66Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai28