Palestino vs Coquimbo Unido
Tỷ số chung cuộc: Palestino 1-2 Coquimbo Unido tại Primera División, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 3, hòa 6, Coquimbo Unido thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
- Phong độ
- LWWLW Palestino
- DDLWL Coquimbo Unido
- -5' Vicente Espinoza
- 32' Juan Cornejo
- 44' Francisco Montes
- HT0-0
- 46' ▲ J. Marabel ▼ B. Carrasco
- 46' ▲ B. Chandia ▼ M. A. Mundaca Barraza
- 54' ▲ N. Johansen ▼ C. Waterman
- 68' 0-1 A. Camargo · M. Palavecino
- 70' ▲ P. Parra ▼ F. T. Montes Romero
- 73' J. Arias · J. Marabel 1-1
- 77' Pablo Parra
- 85' 1-2 F. Salinas · M. Palavecino
- 88' ▲ R. Fernandez ▼ J. Benitez
- 88' ▲ S. Cabrera ▼ C. Zavala
- 88' ▲ E. Hernandez ▼ M. Palavecino
- 90'+4 Benjamín Chandía
- 90'+1 ▲ S. Cordero ▼ A. Camargo
- FT1-2
Đội hình
- 25S. A. Perez Kirby 6.2
- 29I. A. Garguez Gomez 7.0
- 16J. Bizama 6.6
- 13C. Suarez 6.9
- 23J. Leon 6.6
- 15F. T. Montes Romero ▼ 70' 7.0
- 5J. Fernandez 7.2
- 7B. Carrasco ▼ 46' 6.3
- 14J. Abrigo 6.9
- 11J. Benitez ▼ 88' 7.2
- 18J. Arias ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 1S. Salas
- 2V. A. Espinoza Hevia
- 8P. Parra ▲ 70' 6.2
- 12R. Fernandez ▲ 88' 6.7
- 24D. Salgado
- 27J. Marabel ▲ 46' 7.5
- 42F. Meza
- 13D. Sanchez 6.3
- 17F. Salinas ⚽ 7.5
- 2B. Cabrera 6.6
- 3M. Fernandez 6.5
- 16J. Cornejo 6.9
- 15C. Zavala ▼ 88' 6.3
- 8A. Camargo ⚽ ▼ 90' 7.3
- 7S. Galani 6.9
- 20M. A. Mundaca Barraza ▼ 46' 6.6
- 10M. Palavecino ⇢2 ▼ 88' 7.9
- 18C. Waterman ▼ 54' 6.3
Dự bị 7
- 1G. Flores
- 14S. Cordero ▲ 90'
- 28S. Cabrera ▲ 88' 6.7
- 11A. E. Azocar Machuca
- 4E. Hernandez ▲ 88' 6.5
- 30B. Chandia ▲ 46' 6.7
- 9N. Johansen ▲ 54' 6.6
Thống kê
12⚑4
⚑820
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm10
2Trúng đích3
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn3
4Phạt góc8
1Việt vị4
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
405Chuyền bóng239
327Chuyền chính xác161
81%Chính xác chuyền67%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
45Trận đấu42
62Ghi được69
62Thủng lưới32
1.38Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai46