Coquimbo Unido vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 1-1 Palestino tại Primera División, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 1, hòa 4, Palestino thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
- Phong độ
- DDLWL Coquimbo Unido
- LWWLW Palestino
- 25' Diego Sánchez
- 28' L. Cabral · J. Parraguez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Zúñiga ▼ V. Fernández
- 46' ▲ A. Martínez ▼ F. Cornejo
- 54' 1-1 M. Dávila
- 64' ▲ N. Rivera ▼ L. Cabral
- 70' ▲ L. Béjar ▼ M. Palavecino
- 70' ▲ C. Aravena ▼ J. Parraguez
- 76' ▲ N. Meza ▼ A. Farías
- 76' ▲ B. Carrasco ▼ B. Barticciotto
- 82' ▲ F. Carmona ▼ R. Farfán
- 83' ▲ F. Chamorro ▼ M. Dávila
- 90' Cristian Aravena
- FT1-1
Đội hình
- 13D. Sanchez
- 4I. Mesina
- 2B. Cabrera
- 3D. Carrasco
- 16J. Cornejo
- 17R. Farfán ▼ 82'
- 6D. Glaby
- 7S. Galani
- 11M. Palavecino ▼ 70'
- 29L. Cabral ▼ 64'
- 8J. Parraguez ▼ 70'
Dự bị 7
- 23N. Rivera ▲ 64'
- 21C. Aravena ▲ 70'
- 28L. Béjar ▲ 70'
- 20F. Carmona ▲ 82'
- 14L. Pavez
- 27S. Sánchez
- 1M. Pinto
- 1C. Rigamonti
- 19B. Véjar
- 16J. Bizama
- 13C. Suárez
- 15V. Fernández ▼ 46'
- 8F. Cornejo ▼ 46'
- 5A. Farías ▼ 76'
- 10M. Dávila ▼ 83'
- 14B. Barticciotto ▼ 76'
- 9M. Salas
- 11J. Benítez
Dự bị 7
- 28D. Zúñiga ▲ 46'
- 23A. Martínez ▲ 46'
- 7B. Carrasco ▲ 76'
- 6N. Meza ▲ 76'
- 22F. Chamorro ▲ 83'
- 4A. Ceza
- 18G. Collao
Thống kê
02⚑2
⚑400
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm19
4Trúng đích7
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
2Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
6Cứu thua3
309Chuyền bóng541
207Chuyền chính xác444
67%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu40
54Ghi được62
45Thủng lưới53
1.54Bàn thắng mỗi trận1.55
5Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai41