Coquimbo Unido
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Palestino

Coquimbo Unido vs Palestino

Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 2-2 Palestino tại Primera División, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 1, hòa 6, Palestino thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
Trọng tài
F. González
Phong độ
DDLWL Coquimbo Unido
LWWLW Palestino
  1. 17' Agustín Farías
  2. 20' Jorge Gatica
  3. 25' 0-1 A. Farías · C. Suarez
  4. 35' 0-2 C. Villanueva · B. Vejar
  5. 38' Carlos Villanueva
  6. HT0-2
  7. 46' F. Villagrán T. Zárate
  8. 50' Carlos Villanueva
  9. 50' Carlos Villanueva
  10. 52' J. Abrigo 1-2
  11. 54' Andrés Vilches
  12. 55' J. Benítez A. Vilches
  13. 64' F. Carmona J. Gatica
  14. 64' N. Gauna D. Zúñiga
  15. 76' F. Yáñez F. Manríquez
  16. 77' L. Jiménez B. Carrasco
  17. 78' C. Huanca V. González
  18. 83' C. Huanca · G. Jara 2-2
  19. 86' F. Pardo B. Vejar
  20. 86' R. Gómez M. Dávila
  21. 88' César Huanca
  22. 90'+2 Joe Abrigo
  23. 90'+2 Ariel Martínez
  24. FT2-2

Đội hình

Coquimbo Unido Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Graff
  1. 25R. Formento 6.5
  2. 18G. Jara 6.6
  3. 16N. Berardo 7.6
  4. 28D. Zúñiga ▼ 64' 6.9
  5. 21F. Manríquez ▼ 76' 6.6
  6. 23V. González ▼ 78' 6.9
  7. 6J. Gatica ▼ 64' 6.3
  8. 7E. Paredes 6.3
  9. 10J. Abrigo 7.9
  10. 17R. Farfán 6.3
  11. 19T. Zárate ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 20F. Villagrán ▲ 46' 6.7
  2. 26F. Carmona ▲ 64' 6.6
  3. 30N. Gauna ▲ 64' 6.7
  4. 4F. Yáñez ▲ 76'
  5. 9C. Huanca ▲ 78' 7.3
  6. 29F. Pereyra
  7. 12G. Orellana
Palestino Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Costas
  1. 17D. Sappa 6.2
  2. 13C. Suarez 6.9
  3. 16J. Bizama 6.9
  4. 3B. Rojas 6.0
  5. 14C. Villanueva 6.2
  6. 5A. Farías 7.7
  7. 7B. Carrasco ▼ 77' 6.7
  8. 23A. Martínez 7.2
  9. 19B. Vejar ▼ 86' 6.9
  10. 8M. Dávila ▼ 86' 6.9
  11. 9A. Vilches ▼ 55' 6.7

Dự bị 7

  1. 11J. Benítez ▲ 55' 6.3
  2. 10L. Jiménez ▲ 77' 5.9
  3. 2F. Pardo ▲ 86' 6.3
  4. 18R. Gómez ▲ 86' 6.3
  5. 4I. Mesina
  6. 1N. Veloso
  7. 20M. Díaz

Thống kê

037
651
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm13
6Trúng đích5
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn2
7Phạt góc6
0Việt vị2
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
478Chuyền bóng229
401Chuyền chính xác158
84%Chính xác chuyền69%

So sánh

34Trận đấu32
34Ghi được46
54Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu