Coquimbo Unido vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 0-0 Palestino tại Primera División, 6 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 1, hòa 4, Palestino thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
- Phong độ
- DDLWL Coquimbo Unido
- LWWLW Palestino
- 33' Ariel Martínez
- 39' Antonio Ceza
- HT0-0
- 57' ▲ B. Chandía ▼ M. Mundaca
- 61' ▲ J. Abrigo ▼ A. Martínez
- 67' ▲ A. Chávez ▼ N. Johansen
- 67' ▲ M. Fuentes ▼ M. Dávila
- 68' ▲ A. Azócar ▼ C. Barrera
- 72' Sebastián Galani
- 77' Manuel Fernández
- 78' ▲ P. Palacio ▼ J. Benítez
- 83' ▲ A. Camargo ▼ S. Galani
- 89' Andrés Chávez
- FT0-0
Đội hình
- 13D. Sánchez 6.9
- 5D. Escobar 7.3
- 2B. Cabrera 7.0
- 3M. Fernández 7.7
- 28S. Cabrera 7.5
- 26C. Barrera ▼ 68' 6.5
- 7S. Galani ▼ 83' 7.0
- 6D. Glaby 6.9
- 32M. Mundaca ▼ 57' 7.2
- 10L. Cabral 7.2
- 19N. Johansen ▼ 67' 6.6
Dự bị 7
- 30B. Chandía ▲ 57' 6.6
- 9A. Chávez ▲ 67' 6.7
- 11A. Azócar ▲ 68' 6.5
- 8A. Camargo ▲ 83' 6.3
- 4E. Hernández
- 1M. Pinto
- 16J. Cornejo
- 1C. Rigamonti 7.9
- 3B. Rojas 7.2
- 4A. Ceza 6.9
- 13C. Suárez 7.9
- 19B. Véjar 7.0
- 5N. Linares 6.5
- 7B. Carrasco 7.0
- 23A. Martínez ▼ 61' 6.3
- 10M. Dávila ▼ 67' 6.3
- 11J. Benítez ▼ 78' 7.0
- 22F. Chamorro 7.3
Dự bị 7
- 14J. Abrigo ▲ 61' 6.7
- 18M. Fuentes ▲ 67' 6.3
- 24P. Palacio ▲ 78' 6.7
- 17I. Román
- 2V. Espinoza
- 15F. Montes
- 26D. Contreras
Thống kê
03⚑10
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm9
5Trúng đích0
5Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
10Phạt góc3
5Việt vị2
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Cứu thua5
365Chuyền bóng318
264Chuyền chính xác210
72%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu51
53Ghi được79
47Thủng lưới68
1.08Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai50