Palestino
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Coquimbo Unido

Palestino vs Coquimbo Unido

Tỷ số chung cuộc: Palestino 2-0 Coquimbo Unido tại Primera División, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 2, hòa 4, Coquimbo Unido thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
Phong độ
LWWLW Palestino
DDLWL Coquimbo Unido
  1. 29' J. Marabel G. Sosa
  2. 34' Joe Abrigo
  3. 45'+2 Sebastián Cabrera
  4. HT0-0
  5. 46' J. Benítez B. Carrasco
  6. 48' J. Abrigo 1-0
  7. 49' Bruno Cabrera
  8. 55' Dilan Zúñiga
  9. 55' Manuel Fernández
  10. 57' Jonathan Benítez
  11. 60' C. Barrera M. Alvarado
  12. 60' J. Bauman J. Vázquez
  13. 62' A. Martínez N. Linares
  14. 72' P. Palacio J. Garro
  15. 72' F. Chamorro J. Abrigo
  16. 72' J. Henríquez B. Chandía
  17. 77' Jorge Henríquez
  18. 81' I. Jara A. Camargo
  19. 81' J. Cornejo S. Cabrera
  20. 90' Junior Marabel
  21. 90'+1 Juan Cornejo
  22. 90'+3 A. Martínez11m 2-0
  23. FT2-0

Đội hình

Palestino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Schwager
  1. 1C. Rigamonti 7.3
  2. 29I. Garguez 6.6
  3. 17I. Román 6.3
  4. 13C. Suárez 7.0
  5. 28D. Zúñiga 7.3
  6. 5N. Linares ▼ 62' 6.6
  7. 7B. Carrasco ▼ 46' 6.9
  8. 10M. Dávila 6.9
  9. 14J. Abrigo ▼ 72' 7.5
  10. 9G. Sosa ▼ 29' 6.3
  11. 20J. Garro ▼ 72' 6.0

Dự bị 7

  1. 27J. Marabel ▲ 29' 6.6
  2. 11J. Benítez ▲ 46' 7.5
  3. 23A. Martínez ▲ 62' 7.2
  4. 24P. Palacio ▲ 72' 6.6
  5. 22F. Chamorro ▲ 72' 6.7
  6. 16J. Bizama
  7. 26D. Contreras
Coquimbo Unido Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Díaz
  1. 13D. Sánchez 5.7
  2. 2B. Cabrera 6.3
  3. 3M. Fernández 6.5
  4. 27S. Sánchez 6.7
  5. 28S. Cabrera ▼ 81' 6.3
  6. 6D. Glaby 6.9
  7. 8A. Camargo ▼ 81' 7.2
  8. 24M. Alvarado ▼ 60' 6.5
  9. 10J. Vázquez ▼ 60' 6.6
  10. 30B. Chandía ▼ 72' 6.5
  11. 11A. Azócar 6.6

Dự bị 7

  1. 26C. Barrera ▲ 60' 6.7
  2. 17J. Bauman ▲ 60' 6.6
  3. 20J. Henríquez ▲ 72' 6.2
  4. 18I. Jara ▲ 81' 6.2
  5. 16J. Cornejo ▲ 81' 5.5
  6. 1M. Pinto
  7. 4E. Hernández

Thống kê

033
250
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm7
2Trúng đích3
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
3Cứu thua0
319Chuyền bóng321
205Chuyền chính xác213
64%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 49 - 21 +28 67
2
Universidad de Chile
30 53 - 24 +29 65
3
Deportes Iquique
30 53 - 48 +5 48
4
Palestino
30 46 - 33 +13 46
5
U. Catolica
30 44 - 34 +10 46
6
Union Espanola
30 53 - 45 +8 45
7
Everton de Vina
30 47 - 41 +6 45
8
Coquimbo Unido
30 37 - 34 +3 45
9
Nublense
30 40 - 34 +6 40
10
A. Italiano
30 36 - 39 -3 34
11
Union La Calera
30 29 - 40 -11 34
12
Huachipato
30 28 - 44 -16 34
13
Cobresal
30 42 - 51 -9 33
14
O'Higgins
30 34 - 53 -19 31
15
Cobreloa
30 33 - 62 -29 31
16
Deportes Copiapo
30 40 - 61 -21 24
Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
79Ghi được53
68Thủng lưới47
1.55Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn17
50Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu