Palestino vs Coquimbo Unido
Tỷ số chung cuộc: Palestino 2-1 Coquimbo Unido tại Primera División, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 2, hòa 4, Coquimbo Unido thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
- Phong độ
- LWWLW Palestino
- DDLWL Coquimbo Unido
- 16' M. Eggel · N. Meza 1-0
- 20' 1-1 N. Johansen11m
- 27' Enzo Roco
- 39' Francisco Montes
- HT1-1
- 46' ▲ E. Hernandez ▼ B. Gazzolo
- 53' Ian Garguez
- 60' Luis Riveros
- 63' ▲ J. Abrigo ▼ F. T. Montes Romero
- 63' ▲ J. Benitez ▼ C. Munder
- 64' Sebastián Pérez
- 67' ▲ S. Cordero ▼ P. Rodriguez
- 67' ▲ G. Vadala ▼ C. Zavala
- 76' ▲ S. Cabrera ▼ J. Cornejo
- 80' N. Da Silva · S. Gallegos 2-1
- 81' ▲ L. Pratto ▼ S. Galani
- 87' ▲ J. Bizama ▼ M. Eggel
- 90'+6 Luis Riveros
- 90'+6 Luis Riveros
- 90'+5 ▲ R. Fernandez ▼ N. Da Silva
- 90'+5 ▲ B. Carrasco ▼ I. A. Garguez Gomez
- FT2-1
Đội hình
- 25S. A. Perez Kirby
- 29I. A. Garguez Gomez ▼ 90'
- 2V. A. Espinoza Hevia
- 3E. Roco
- 28D. Zuniga
- 18S. Gallegos
- 15F. T. Montes Romero ▼ 63'
- 8N. Meza
- 17M. Eggel ▼ 87'
- 19N. Da Silva ▼ 90'
- 27C. Munder ▼ 63'
Dự bị 9
- 12R. Canto
- 14J. Abrigo ▲ 63'
- 9R. Fernandez ▲ 90'
- 11J. Benitez ▲ 63'
- 7B. Carrasco ▲ 90'
- 16J. Bizama ▲ 87'
- 20G. Tapia Paez
- 4A. A. Ceza Gavilan
- 30I. Alegria
- 13D. Sanchez
- 17F. Salinas
- 2B. Gazzolo ▼ 46'
- 3M. Fernandez
- 16J. Cornejo ▼ 76'
- 8A. Camargo
- 7S. Galani ▼ 81'
- 15C. Zavala ▼ 67'
- 18P. Rodriguez ▼ 67'
- 27L. Riveros
- 9N. Johansen
Dự bị 9
- 1G. Flores
- 12L. Pratto ▲ 81'
- 14S. Cordero ▲ 67'
- 26L. Soza
- 29F. Pons
- 28S. Cabrera ▲ 76'
- 11A. E. Azocar Machuca
- 4E. Hernandez ▲ 46'
- 10G. Vadala ▲ 67'
Thống kê
04⚑3
⚑321
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm12
3Trúng đích5
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc3
0Việt vị3
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
427Chuyền bóng441
333Chuyền chính xác341
78%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 21 | +26 | 53 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 5 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 7 | 21 | 40 - 34 | +6 | 30 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 21 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 15 | 21 | 31 - 39 | -8 | 21 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
8Trận đấu11
14Ghi được10
11Thủng lưới12
1.75Bàn thắng mỗi trận0.91
1Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai5