Coquimbo Unido vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 0-0 Palestino tại Primera División, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 1, hòa 6, Palestino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
- Phong độ
- DDLWL Coquimbo Unido
- LWWLW Palestino
- 24' A. E. Martinez Arce
- 39' J. Abrigo
- 41' A. Camargo
- HT0-0
- 46' ▲ J. Leon ▼ I. A. Garguez Gomez
- 53' S. Galani
- 64' D. Sanchez
- 67' ▲ E. Riquelme ▼ A. E. Azocar Machuca
- 72' ▲ G. Tapia Paez ▼ J. Benitez
- 73' ▲ F. Castro ▼ B. Carrasco
- 74' M. Palavecino
- 77' ▲ N. Johansen ▼ B. Chandia
- 80' ▲ J. Marabel ▼ J. Abrigo
- 84' ▲ E. Hernandez ▼ F. Salinas
- 85' ▲ M. Zepeda ▼ S. Galani
- 90'+7 F. Castro
- 90'+8 E. Riquelme
- 90'+2 ▲ P. Parra ▼ J. Arias
- FT0-0
Đội hình
- 13D. Sanchez 7.5
- 17F. Salinas ▼ 84' 6.5
- 2B. Cabrera 7.3
- 3M. Fernandez 7.2
- 16J. Cornejo 7.2
- 8A. Camargo 7.0
- 7S. Galani ▼ 85' 7.3
- 11A. E. Azocar Machuca ▼ 67' 6.2
- 10M. Palavecino 7.9
- 30B. Chandia ▼ 77' 6.3
- 18C. Waterman 7.0
Dự bị 7
- 1G. Flores
- 4E. Hernandez ▲ 84' 6.7
- 5M. Zepeda ▲ 85' 6.5
- 6E. Riquelme ▲ 67' 6.7
- 9N. Johansen ▲ 77' 6.7
- 14S. Cordero
- 22N. Donadell
- 25S. A. Perez Kirby 7.3
- 29I. A. Garguez Gomez ▼ 46' 6.6
- 4A. A. Ceza Gavilan 6.9
- 13C. Suarez 7.5
- 28D. Zuniga 7.3
- 42F. Meza 7.5
- 10A. E. Martinez Arce 7.0
- 7B. Carrasco ▼ 73' 6.9
- 14J. Abrigo ▼ 80' 7.2
- 11J. Benitez ▼ 72' 7.0
- 18J. Arias ▼ 90' 7.0
Dự bị 7
- 1S. Salas
- 2V. A. Espinoza Hevia
- 23J. Leon ▲ 46' 7.0
- 8P. Parra ▲ 90'
- 9F. Castro ▲ 73' 6.9
- 20G. Tapia Paez ▲ 72' 6.9
- 27J. Marabel ▲ 80' 6.7
Thống kê
04⚑7
⚑621
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
7Phạt góc6
2Việt vị0
22Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
264Chuyền bóng440
190Chuyền chính xác354
72%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
42Trận đấu45
69Ghi được62
32Thủng lưới62
1.64Bàn thắng mỗi trận1.38
19Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai41