Palestino
5 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Coquimbo Unido

Palestino vs Coquimbo Unido

Tỷ số chung cuộc: Palestino 5-1 Coquimbo Unido tại Primera División, 16 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 3, hòa 6, Coquimbo Unido thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
Trọng tài
M. Quila
Phong độ
LWWLW Palestino
DDLWL Coquimbo Unido
  1. 8' A. Martínez · M. Dávila 1-0
  2. 23' Jose Bizama
  3. 25' Víctor González
  4. 36' 1-1 J. Abrigo11m
  5. 44' Rubén Farfán
  6. HT1-1
  7. 46' M. Salas B. Rojas
  8. 46' C. Barrera G. Gordillo
  9. 48' F. Yáñezphản lưới 2-1
  10. 54' M. Salas · J. Benítez 3-1
  11. 60' J. Gatica F. Carmona
  12. 70' C. Suarez · B. Carrasco 4-1
  13. 75' F. Pardo B. Barticciotto
  14. 76' D. Escobar S. Galani
  15. 79' M. Salas · V. Fernández 5-1
  16. 81' N. Meza V. Fernández
  17. 81' F. Chamorro J. Benítez
  18. 85' A. Vilches B. Carrasco
  19. 90'+2 Franco Pardo
  20. FT5-1

Đội hình

Palestino Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Costas
  1. 17D. Sappa 6.0
  2. 13C. Suarez 7.9
  3. 16J. Bizama 7.3
  4. 15V. Fernández ▼ 81' 7.2
  5. 3B. Rojas ▼ 46' 6.3
  6. 7B. Carrasco ▼ 85' 7.5
  7. 11J. Benítez ▼ 81' 8.5
  8. 23A. Martínez 8.0
  9. 19B. Vejar 6.3
  10. 8M. Dávila 6.9
  11. 14B. Barticciotto ▼ 75' 6.2

Dự bị 7

  1. 18M. Salas ⚽2 ▲ 46' 8.6
  2. 2F. Pardo ▲ 75' 6.2
  3. 6N. Meza ▲ 81' 6.6
  4. 22F. Chamorro ▲ 81' 6.3
  5. 9A. Vilches ▲ 85' 6.7
  6. 27S. Cabrera
  7. 1N. Veloso
Coquimbo Unido Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Graff
  1. 12G. Orellana 4.7
  2. 29F. Pereyra 5.9
  3. 27G. Gordillo ▼ 46' 6.5
  4. 26F. Carmona ▼ 60' 6.3
  5. 23V. González 6.7
  6. 7S. Galani ▼ 76' 6.2
  7. 19I. Jeraldino 6.3
  8. 10J. Abrigo 7.2
  9. 17R. Farfán 6.7
  10. 9C. Huanca 6.5
  11. 4F. Yáñez 6.3

Dự bị 7

  1. 2C. Barrera ▲ 46' 5.2
  2. 6J. Gatica ▲ 60' 6.7
  3. 5D. Escobar ▲ 76' 6.7
  4. 25R. Formento
  5. 31C. Aravena
  6. 16N. Berardo
  7. 20F. Villagrán

Thống kê

023
320
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm12
6Trúng đích3
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
344Chuyền bóng285
266Chuyền chính xác200
77%Chính xác chuyền70%

So sánh

32Trận đấu34
46Ghi được34
36Thủng lưới54
1.44Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu