O'Higgins vs Coquimbo Unido
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 0-1 Coquimbo Unido tại Primera División, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 3, hòa 1, Coquimbo Unido thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- DDLWL Coquimbo Unido
- 45'+3 Francisco Salinas
- HT0-0
- 46' 0-1 M. Palavecino
- 49' Felipe Faúndez
- 51' Moisés González
- 55' ▲ R. Godoy ▼ M. Gonzalez
- 57' ▲ B. Chandia ▼ M. A. Mundaca Barraza
- 74' ▲ A. Castillo ▼ M. Romero
- 74' ▲ F. Gonzalez ▼ J. Leiva
- 82' ▲ E. Hernandez ▼ C. Zavala
- 84' Bruno Cabrera
- 89' ▲ N. Garrido ▼ M. Lugo
- 89' ▲ N. Johansen ▼ M. Palavecino
- 89' ▲ S. Cordero ▼ C. Waterman
- 90'+15 Juan Ignacio Díaz
- 90'+2 Arnaldo Castillo
- 90'+4 Arnaldo Castillo
- 90'+8 Alan Robledo
- 90'+8 Manuel Fernández
- FT0-1
Đội hình
- 31O. Carabali 7.0
- 17M. Gonzalez ▼ 55' 6.3
- 22A. Robledo 7.0
- 14J. Diaz 7.2
- 6L. Pavez 6.3
- 32M. Lugo ▼ 89' 7.3
- 11J. Leiva ▼ 74' 6.9
- 3F. Faundez 6.5
- 10B. Rabello 6.2
- 7Martin Sarrafiore 6.5
- 23M. Romero ▼ 74' 6.5
Dự bị 7
- 1J. Deschamps
- 2C. Morales
- 9A. Castillo ▲ 74' 6.9
- 21N. Garrido ▲ 89' 6.2
- 24F. Gonzalez ▲ 74' 6.6
- 26R. Godoy ▲ 55' 7.0
- 30J. Tapia
- 13D. Sanchez 7.9
- 17F. Salinas 7.0
- 2B. Cabrera 7.3
- 3M. Fernandez 7.0
- 16J. Cornejo 7.6
- 8A. Camargo 6.3
- 7S. Galani 6.9
- 15C. Zavala ▼ 82' 6.3
- 10M. Palavecino ⚽ ▼ 89' 7.5
- 20M. A. Mundaca Barraza ▼ 57' 6.9
- 18C. Waterman ▼ 89' 6.7
Dự bị 7
- 1G. Flores
- 4E. Hernandez ▲ 82' 6.7
- 9N. Johansen ▲ 89' 6.7
- 11A. E. Azocar Machuca
- 14S. Cordero ▲ 89' 6.5
- 28S. Cabrera
- 30B. Chandia ▲ 57' 6.6
Thống kê
14⚑4
⚑630
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm6
3Trúng đích2
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc6
1Việt vị7
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
431Chuyền bóng250
341Chuyền chính xác153
79%Chính xác chuyền61%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
37Trận đấu42
50Ghi được69
40Thủng lưới32
1.35Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai46