O'Higgins vs Coquimbo Unido
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 1-4 Coquimbo Unido tại Primera División, 2 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 3, hòa 1, Coquimbo Unido thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Trọng tài
- E. Gamboa
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- DDLWL Coquimbo Unido
- 25' 0-1 R. Farfán
- 31' 0-2 D. Vallejos · J. Salas
- 40' Paulo Magalhaes
- 43' Roberto Cereceda
- 43' 0-3 V. González · D. Vallejos
- HT0-3
- 46' ▲ M. Sepúlveda ▼ J. Muñoz
- 46' ▲ A. Acevedo ▼ G. Navarrete
- 53' Matías Sepúlveda
- 55' Federico Pereyra
- 56' G. Gotti 1-3
- 58' Víctor González
- 60' ▲ L. Figueroa ▼ D. Vallejos
- 70' ▲ R. Osorio ▼ J. Espinoza
- 71' ▲ F. Arancibia ▼ F. Castro
- 71' ▲ R. Gutiérrez ▼ R. Cereceda
- 71' ▲ G. Iñíguez ▼ D. Aravena
- 76' Fernando Manriquez
- 82' 1-4 R. Farfán · J. Salas
- 85' ▲ A. Montero ▼ R. Farfán
- 86' ▲ D. Vergara ▼ F. Manríquez
- FT1-4
Đội hình
- 13A. Batalla 5.7
- 6M. Cahais 6.2
- 8P. Magalhaes 5.5
- 17R. Cereceda ▼ 71' 6.6
- 23B. Torrealba 6.3
- 2T. Alarcón 6.6
- 10R. Fernández 7.9
- 18G. Navarrete ▼ 46' 6.7
- 7J. Muñoz ▼ 46' 6.5
- 9G. Gotti ⚽ 7.3
- 11F. Castro ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 20M. Sepúlveda ▲ 46' 6.9
- 3A. Acevedo ▲ 46' 6.9
- 28F. Arancibia ▲ 71' 6.7
- 22R. Gutiérrez ▲ 71' 6.6
- 16L. Ureta
- 34R. Araya
- 14D. González
- 1M. Cano 7.3
- 3N. Berardo 7.5
- 29F. Pereyra 6.6
- 21F. Manríquez ▼ 86' 6.7
- 27J. Espinoza ▼ 70' 6.9
- 23V. González ⚽ 7.2
- 22J. Salas ⇢2 8.2
- 28D. Aravena ▼ 71' 6.7
- 11D. Vallejos ⚽ ⇢ ▼ 60' 7.9
- 10J. Abrigo 6.3
- 17R. Farfán ⚽2 ▼ 85' 7.6
Dự bị 7
- 7L. Figueroa ▲ 60' 6.5
- 20R. Osorio ▲ 70' 6.7
- 8G. Iñíguez ▲ 71' 6.3
- 9A. Montero ▲ 85' 6.7
- 30D. Vergara ▲ 86' 6.2
- 2N. Díaz
- 25G. Orellana
Thống kê
12⚑5
⚑430
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm12
7Trúng đích5
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
425Chuyền bóng265
325Chuyền chính xác194
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu53
45Ghi được54
44Thủng lưới55
1.18Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai32