O'Higgins vs Coquimbo Unido
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 1-1 Coquimbo Unido tại Primera División, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 3, hòa 1, Coquimbo Unido thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- DDLWL Coquimbo Unido
- 20' Juan Fuentes
- 41' Alejandro Camargo
- 42' A. Castillo · J. Díaz 1-0
- 45' Pedro Navarro
- 45'+3 1-1 B. Cabrera
- HT1-1
- 46' ▲ F. Faúndez ▼ M. González
- 54' Benjamín Chandía
- 57' Diego Buonanotte
- 58' Diego Buonanotte
- 63' ▲ S. Galani ▼ A. Camargo
- 63' ▲ D. Escobar ▼ C. Barrera
- 65' Camilo Moya
- 73' ▲ Y. Leiva ▼ C. Moya
- 73' ▲ B. Rabello ▼ E. Calderón
- 73' ▲ I. Jara ▼ B. Chandía
- 80' ▲ A. Azócar ▼ J. Cornejo
- 80' ▲ E. Mettifogo ▼ A. Chávez
- 84' Sebastián Galani
- 85' ▲ O. Bianchi ▼ A. Castillo
- 90'+3 Leonel Mosevich
- 90'+5 ▲ C. Auzqui ▼ J. Tapia
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Carreño 6.6
- 17M. González ▼ 46' 6.2
- 26L. Mosevich 7.0
- 14J. Díaz ⇢ 7.6
- 4P. Navarro 6.9
- 6J. Fuentes 6.5
- 18D. Buonanotte 7.7
- 5C. Moya ▼ 73' 6.7
- 30J. Tapia ▼ 90' 6.9
- 9A. Castillo ⚽ ▼ 85' 7.2
- 28E. Calderón ▼ 73' 6.9
Dự bị 7
- 3F. Faúndez ▲ 46' 6.6
- 8Y. Leiva ▲ 73' 6.7
- 10B. Rabello ▲ 73' 6.6
- 21O. Bianchi ▲ 85' 6.9
- 11C. Auzqui ▲ 90' 6.7
- 15Y. Zapata
- 12M. Quezada
- 13D. Sánchez 6.5
- 2B. Cabrera ⚽ 7.3
- 3M. Fernández 6.9
- 27S. Sánchez 6.5
- 28S. Cabrera 6.7
- 26C. Barrera ▼ 63' 6.9
- 6D. Glaby 6.3
- 8A. Camargo ▼ 63' 6.7
- 16J. Cornejo ▼ 80' 7.0
- 30B. Chandía ▼ 73' 6.9
- 9A. Chávez ▼ 80' 6.2
Dự bị 7
- 7S. Galani ▲ 63' 6.3
- 5D. Escobar ▲ 63' 6.5
- 18I. Jara ▲ 73' 6.3
- 11A. Azócar ▲ 80' 6.6
- 33E. Mettifogo ▲ 80' 6.3
- 17J. Bauman
- 1M. Pinto
Thống kê
04⚑5
⚑430
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm5
3Trúng đích3
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị2
8Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
2Cứu thua2
441Chuyền bóng325
333Chuyền chính xác190
76%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu49
39Ghi được53
58Thủng lưới47
1.15Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai27