Coquimbo Unido
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
O'Higgins

Coquimbo Unido vs O'Higgins

Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 0-1 O'Higgins tại Primera División, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 6, hòa 1, O'Higgins thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 23
Sân vận động
Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
Trọng tài
J. Cabero
Phong độ
DDLWL Coquimbo Unido
DLWLW O'Higgins
  1. 17' Camilo Moya
  2. 39' Jorge Gatica
  3. 44' L. Cabrera J. Gatica
  4. 45'+4 Joe Abrigo
  5. HT0-0
  6. 53' Diego Carrasco
  7. 61' N. Gauna F. Carmona
  8. 61' E. Moreira M. Donoso
  9. 67' F. Barrientos J. Abrigo
  10. 72' S. Ubilla M. Marín
  11. 80' Facundo Barceló
  12. 89' Gerardo Gordillo
  13. 90'+5 J. Fuentes C. Moya
  14. 90'+1 0-1 P. Hernández11m
  15. FT0-1

Đội hình

Coquimbo Unido Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Díaz
  1. 12G. Orellana 6.7
  2. 16N. Berardo 6.0
  3. 29F. Pereyra 6.3
  4. 27G. Gordillo 6.2
  5. 26F. Carmona ▼ 61' 6.3
  6. 7S. Galani 7.3
  7. 6J. Gatica ▼ 44' 6.3
  8. 5D. Escobar 7.2
  9. 19I. Jeraldino 6.7
  10. 10J. Abrigo ▼ 67' 6.6
  11. 17R. Farfán 7.0

Dự bị 7

  1. 8L. Cabrera ▲ 44' 6.5
  2. 30N. Gauna ▲ 61' 6.7
  3. 13F. Barrientos ▲ 67' 6.3
  4. 15J. Bravo
  5. 25R. Formento
  6. 9C. Huanca
  7. 18G. Jara
O'Higgins Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Soso
  1. 31A. Martín 6.9
  2. 18D. Carrasco 7.7
  3. 37F. Grillo 7.0
  4. 4D. González 7.3
  5. 8P. Hernández 7.3
  6. 13C. Moya ▼ 90' 6.3
  7. 32G. Lodico 7.3
  8. 20M. Marín ▼ 72' 6.9
  9. 9M. Donoso ▼ 61' 6.9
  10. 22F. Barcelo 7.3
  11. 7F. Hormazabal 7.3

Dự bị 7

  1. 33E. Moreira ▲ 61' 6.6
  2. 10S. Ubilla ▲ 72' 6.3
  3. 6J. Fuentes ▲ 90'
  4. 21D. Fernández
  5. 23B. Torrealba
  6. 28F. Arancibia
  7. 1D. Carreño

Thống kê

032
520
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm14
0Trúng đích4
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị4
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua0
273Chuyền bóng440
173Chuyền chính xác362
63%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 54 - 17 +37 63
2
Nublense
30 46 - 32 +14 52
3
Curico Unido
30 48 - 30 +18 49
4
Cobresal
30 44 - 39 +5 45
5
U. Catolica
30 41 - 38 +3 45
6
A. Italiano
30 44 - 42 +2 45
7
O'Higgins
30 31 - 31 0 44
8
Palestino
29 42 - 35 +7 43
9
Everton de Vina
30 40 - 27 +13 42
10
Union La Calera
30 36 - 40 -4 39
11
Union Espanola
30 37 - 44 -7 37
12
Huachipato
30 32 - 46 -14 35
13
Universidad de Chile
30 35 - 50 -15 30
14
Coquimbo Unido
30 32 - 52 -20 27
15
D. La Serena
30 28 - 56 -28 27
16
Antofagasta
29 23 - 34 -11 26
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
34Ghi được34
54Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu