Coquimbo Unido vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 2-0 O'Higgins tại Primera División, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 6, hòa 1, O'Higgins thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
- Phong độ
- DDLWL Coquimbo Unido
- DLWLW O'Higgins
- 22' Sebastián Galani
- HT0-0
- 46' ▲ C. Morales ▼ M. Gonzalez
- 49' ▲ A. Camargo ▼ S. Galani
- 52' C. Waterman · B. Cabrera 1-0
- 54' ▲ Y. Zapata ▼ R. Godoy
- 70' ▲ J. Tapia ▼ F. Faundez
- 72' ▲ E. Hernandez ▼ A. E. Azocar Machuca
- 72' ▲ N. Johansen ▼ C. Waterman
- 75' B. Cabrera · M. Palavecino 2-0
- 85' Omar Carabalí
- 87' ▲ S. Cordero ▼ M. Zepeda
- 87' ▲ J. Flores ▼ B. Chandia
- 87' ▲ J. Deschamps ▼ M. Espinoza
- FT2-0
Đội hình
- 13D. Sanchez 7.0
- 17F. Salinas 7.5
- 2B. Cabrera ⚽ ⇢ 8.6
- 3M. Fernandez 7.0
- 16J. Cornejo 7.0
- 7S. Galani ▼ 49' 6.3
- 5M. Zepeda ▼ 87' 6.9
- 11A. E. Azocar Machuca ▼ 72' 6.5
- 10M. Palavecino ⇢ 8.3
- 30B. Chandia ▼ 87' 6.7
- 18C. Waterman ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 7
- 1G. Flores
- 4E. Hernandez ▲ 72' 6.3
- 8A. Camargo ▲ 49' 6.6
- 9N. Johansen ▲ 72' 6.3
- 14S. Cordero ▲ 87' 6.6
- 19J. Flores ▲ 87' 6.6
- 22N. Donadell
- 31O. Carabali 6.9
- 17M. Gonzalez ▼ 46' 6.6
- 14J. Diaz 6.7
- 21N. Garrido 6.5
- 6L. Pavez 7.0
- 10B. Rabello 6.6
- 32M. Lugo 6.6
- 11J. Leiva 7.0
- 3F. Faundez ▼ 70' 6.6
- 38M. Espinoza ▼ 87' 6.6
- 26R. Godoy ▼ 54' 6.6
Dự bị 7
- 1J. Deschamps ▲ 87' 6.9
- 2C. Morales ▲ 46' 6.2
- 5G. Pinto
- 12C. Pavez
- 15Y. Zapata ▲ 54' 6.7
- 29B. Molina
- 30J. Tapia ▲ 70' 6.3
Thống kê
01⚑9
⚑101
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm8
5Trúng đích1
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
9Phạt góc1
2Việt vị0
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
239Chuyền bóng455
155Chuyền chính xác366
65%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
42Trận đấu37
69Ghi được50
32Thủng lưới40
1.64Bàn thắng mỗi trận1.35
19Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn14
46Hiệp hai33