Coquimbo Unido
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
O'Higgins

Coquimbo Unido vs O'Higgins

Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 0-3 O'Higgins tại Primera División, 21 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 6, hòa 1, O'Higgins thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
Trọng tài
J. Cabero
Phong độ
DDLWL Coquimbo Unido
DLWLW O'Higgins
  1. 5' 0-1 G. Gotti · F. Castro
  2. 20' F. Arancibia
  3. 28' 0-2 F. Arancibia · G. Gotti
  4. 43' F. Manriquez Hernandez
  5. 43' F. Castro
  6. 45'+1 S. Romero
  7. 45'+4 V. Gonzalez
  8. HT0-2
  9. 46' L. Palacios J. Abrigo
  10. 46' D. Vallejos F. Villagrán
  11. 55' T. Alarcon
  12. 63' 0-3 F. Castro · R. Fernández
  13. 67' D. Vergara F. Manríquez
  14. 67' R. Arace R. Farfán
  15. 74' M. Larrondo G. Gotti
  16. 74' M. Fracchia F. Arancibia
  17. 75' José Aguilera D. Vallejos
  18. 80' M. Sepúlveda R. Fernández
  19. 86' J. Muñoz S. Romero
  20. 87' A. Acevedo R. Cereceda
  21. FT0-3

Đội hình

Coquimbo Unido Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Ribera
  1. 1M. Cano 6.6
  2. 29F. Pereyra 6.3
  3. 20R. Osorio 6.2
  4. 21F. Manríquez ▼ 67' 6.9
  5. 23V. González 6.9
  6. 22J. Salas 7.2
  7. 28D. Aravena 7.2
  8. 19F. Villagrán ▼ 46' 6.7
  9. 10J. Abrigo ▼ 46' 6.7
  10. 17R. Farfán ▼ 67' 6.3
  11. 18C. Salas 7.2

Dự bị 7

  1. 9L. Palacios ▲ 46' 7.2
  2. 11D. Vallejos ▲ 46' 6.7
  3. 30D. Vergara ▲ 67' 6.7
  4. 24R. Arace ▲ 67' 6.3
  5. 16José Aguilera ▲ 75' 6.7
  6. 25G. Orellana
  7. 14C. Zavala
O'Higgins Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Giovagnoli
  1. 13A. Batalla 7.2
  2. 6M. Cahais 6.6
  3. 17R. Cereceda ▼ 87' 7.2
  4. 23B. Torrealba 7.3
  5. 4D. González 7.3
  6. 2T. Alarcón 7.2
  7. 10R. Fernández ▼ 80' 7.9
  8. 24S. Romero ▼ 86' 6.5
  9. 9G. Gotti ▼ 74' 8.2
  10. 28F. Arancibia ▼ 74' 7.2
  11. 11F. Castro 8.9

Dự bị 7

  1. 21M. Larrondo ▲ 74' 6.6
  2. 15M. Fracchia ▲ 74' 6.7
  3. 20M. Sepúlveda ▲ 80' 6.5
  4. 7J. Muñoz ▲ 86' 6.7
  5. 3A. Acevedo ▲ 87' 6.5
  6. 8P. Magalhaes
  7. 16L. Ureta

Thống kê

0213
340
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm15
3Trúng đích8
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
13Phạt góc3
1Việt vị3
5Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
5Cứu thua3
386Chuyền bóng333
303Chuyền chính xác262
78%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U. Catolica
34 65 - 35 +30 65
2
Union La Calera
34 59 - 41 +18 57
3
Universidad de Chile
34 49 - 33 +16 52
4
Union Espanola
34 55 - 53 +2 52
5
Palestino
34 49 - 45 +4 51
6
Antofagasta
34 43 - 42 +1 48
7
Cobresal
34 45 - 40 +5 47
8
Huachipato
34 43 - 44 -1 46
9
Curico Unido
34 40 - 52 -12 46
10
O'Higgins
34 40 - 39 +1 45
11
Santiago Wanderers
34 42 - 53 -11 44
12
Everton de Vina
34 37 - 41 -4 43
13
A. Italiano
34 47 - 50 -3 41
14
Universidad de Concepcion
34 38 - 46 -8 41
15
D. La Serena
34 34 - 41 -7 39
16
Colo Colo
34 33 - 43 -10 39
17
Deportes Iquique
34 38 - 46 -8 38
18
Coquimbo Unido
34 33 - 46 -13 35
Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu38
54Ghi được45
55Thủng lưới44
1.02Bàn thắng mỗi trận1.18
21Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu