Coquimbo Unido vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 2-0 O'Higgins tại Primera División, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 6, hòa 1, O'Higgins thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
- Phong độ
- DDLWL Coquimbo Unido
- DLWLW O'Higgins
- 8' S. Galani
- 14' A. Chávez · S. Cabrera 1-0
- 20' M. A. Mundaca Barraza
- 24' ▲ A. Camargo ▼ S. Galani
- 32' M. Mundaca 2-0
- 38' L. Mosevich
- HT2-0
- 46' ▲ C. Auzqui ▼ Y. Leiva
- 57' E. Calderon
- 69' ▲ J. Fuentes ▼ C. Moya
- 69' ▲ D. Buonanotte ▼ M. Sarrafiore
- 69' ▲ O. Bianchi ▼ E. Calderón
- 71' ▲ B. Chandía ▼ M. Mundaca
- 75' S. Cabrera
- 78' D. Sanchez
- 90'+4 A. Diaz
- 90' ▲ A. Azócar ▼ A. Chávez
- 90' ▲ N. Johansen ▼ C. Barrera
- 90'+1 ▲ M. Maturana ▼ B. Torrealba
- FT2-0
Đội hình
- 13D. Sánchez 6.9
- 5D. Escobar 8.3
- 4E. Hernández 7.2
- 3M. Fernández 7.5
- 28S. Cabrera ⇢ 7.3
- 26C. Barrera ▼ 90' 6.6
- 6D. Glaby 7.3
- 7S. Galani ▼ 24' 6.3
- 10L. Cabral 7.0
- 9A. Chávez ⚽ ▼ 90' 7.9
- 32M. Mundaca ⚽ ▼ 71' 7.7
Dự bị 7
- 8A. Camargo ▲ 24' 7.3
- 30B. Chandía ▲ 71' 6.7
- 11A. Azócar ▲ 90' 6.3
- 19N. Johansen ▲ 90' 6.7
- 16J. Cornejo
- 1M. Pinto
- 2B. Cabrera
- 22N. Peranic 6.6
- 17M. González 6.2
- 26L. Mosevich 6.9
- 23B. Torrealba ▼ 90' 7.0
- 15A. Díaz 6.6
- 5C. Moya ▼ 69' 7.0
- 8Y. Leiva ▼ 46' 6.7
- 7M. Sarrafiore ▼ 69' 6.3
- 28E. Calderón ▼ 69' 6.2
- 10B. Rabello 6.9
- 9A. Castillo 6.7
Dự bị 7
- 11C. Auzqui ▲ 46' 6.6
- 6J. Fuentes ▲ 69' 6.3
- 18D. Buonanotte ▲ 69' 6.6
- 21O. Bianchi ▲ 69' 6.9
- 13M. Maturana ▲ 90' 6.3
- 1D. Carreño
- 4P. Navarro
Thống kê
04⚑3
⚑730
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm13
4Trúng đích2
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
3Phạt góc7
0Việt vị2
12Phạm lỗi22
4Thẻ vàng3
1Cứu thua2
335Chuyền bóng487
235Chuyền chính xác399
70%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu34
53Ghi được39
47Thủng lưới58
1.08Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai23