O'Higgins vs Coquimbo Unido
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 0-2 Coquimbo Unido tại Primera División, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 3, hòa 1, Coquimbo Unido thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- DDLWL Coquimbo Unido
- 36' Nicolás Thaller
- 37' Dylan Glaby
- HT0-0
- 52' Valentín Larralde
- 63' ▲ N. Rivera ▼ B. Chandía
- 63' ▲ L. Pavez ▼ S. Galani
- 65' ▲ M. Donoso ▼ E. Moreira
- 66' ▲ P. Hernández ▼ V. Larralde
- 79' ▲ F. Arancibia ▼ D. Fernández
- 80' ▲ F. Carmona ▼ D. Carrasco
- 83' 0-1 F. Carmona
- 86' Nicolas Rivera
- 87' ▲ M. Meneses ▼ F. Arancibia
- 87' 0-2 R. Farfán
- 90'+1 ▲ J. Bravo ▼ L. Cabral
- 90'+1 ▲ J. Abrigo ▼ R. Holgado
- FT0-2
Đội hình
- 25I. González 5.9
- 7F. Hormazábal 6.6
- 4D. González 6.5
- 24N. Thaller 7.3
- 23B. Torrealba 6.3
- 11F. Castro 8.2
- 21D. Fernández ▼ 79' 6.9
- 5V. Larralde ▼ 66' 6.9
- 10M. Marín 8.5
- 18A. Castillo 6.6
- 14E. Moreira ▼ 65' 6.2
Dự bị 7
- 9M. Donoso ▲ 65' 6.2
- 8P. Hernández ▲ 66' 6.2
- 28F. Arancibia ▲ 79' 6.5
- 26M. Meneses ▲ 87' 6.7
- 13C. Moya
- 17M. González
- 16L. Ureta
- 13D. Sánchez 8.5
- 5D. Escobar 6.7
- 27S. Sánchez 7.9
- 3D. Carrasco ▼ 80' 7.2
- 16J. Cornejo 7.0
- 7S. Galani ▼ 63' 6.9
- 6D. Glaby 6.9
- 17R. Farfán ⚽ 7.3
- 29L. Cabral ▼ 90' 6.7
- 31B. Chandía ▼ 63' 6.7
- 9R. Holgado ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 23N. Rivera ▲ 63' 6.2
- 14L. Pavez ▲ 63' 6.6
- 20F. Carmona ⚽ ▲ 80' 7.3
- 15J. Bravo ▲ 90'
- 10J. Abrigo ▲ 90'
- 1M. Pinto
- 11M. Palavecino
Thống kê
02⚑8
⚑920
63%Kiểm soát bóng37%
28Dứt điểm11
5Trúng đích3
12Chệch đích8
17Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn0
8Phạt góc9
1Việt vị1
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
492Chuyền bóng285
383Chuyền chính xác170
78%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
45Ghi được54
44Thủng lưới45
1.29Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai36