Everton de Vina vs Huachipato
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 4-1 Huachipato tại Primera División, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 4, hòa 1, Huachipato thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- LLLLD Huachipato
- 5' S. Sosa · N. Baeza 1-0
- 16' S. Sosa · A. Madrid 2-0
- 24' C. Palacios · S. Sosa 3-0
- 30' Benjamín Berríos
- 42' Emiliano Ramos
- 45' 3-1 C. Martinez
- HT3-1
- 46' ▲ C. G. Torres Gaete ▼ C. Martinez
- 46' ▲ B. Garrido ▼ L. Altamirano
- 53' Antonio Castillo
- 56' Hugo Magallanes
- 61' ▲ R. Rebolledo ▼ C. Palacios
- 63' ▲ M. Briceno ▼ O. Ortega
- 63' ▲ Brea ▼ J. A. Martinez
- 69' Benjamín Berríos
- 74' Julián Alfaro
- 74' ▲ J. Moya ▼ B. Berrios
- 74' ▲ J. Alfaro ▼ E. M. Ramos Aviles
- 74' ▲ J. Carcamo ▼ J. Figueroa
- 78' Benjamín Gazzolo
- 79' N. Baeza · A. Madrid 4-1
- 84' ▲ D. Oyarzun ▼ H. Magallanes
- 85' ▲ M. Campos ▼ S. Sosa
- 90' Raimundo Rebolledo
- 90'+8 Javier Nicolás Cárcamo
- FT4-1
Đội hình
- 1I. Gonzalez 6.6
- 35L. Soto 7.3
- 4H. Magallanes ▼ 84' 6.9
- 16D. Garcia 7.0
- 14N. Baeza ⚽ ⇢ 9.0
- 11A. Medina 6.6
- 21B. Berrios ▼ 74' 6.9
- 6A. Madrid ⇢2 8.3
- 25E. M. Ramos Aviles ▼ 74' 7.2
- 33S. Sosa ⚽2 ⇢ ▼ 85' 9.3
- 30C. Palacios ⚽ ▼ 61' 7.5
Dự bị 7
- 17C. Gonzalez
- 7J. Moya ▲ 74' 6.9
- 9M. Campos ▲ 85' 6.5
- 24D. Oyarzun ▲ 84' 6.3
- 27R. Rebolledo ▲ 61' 6.9
- 32M. Guzman
- 23J. Alfaro ▲ 74' 6.3
- 25R. Odriozola 6.5
- 24M. A. Leon Munoz 6.2
- 4B. Gazzolo 6.5
- 5R. Caroca 6.7
- 15A. Castillo 6.2
- 10O. Ortega ▼ 63' 6.3
- 44N. Vargas 6.9
- 20J. A. Martinez ▼ 63' 6.3
- 11J. Figueroa ▼ 74' 6.7
- 9L. Altamirano ▼ 46' 6.5
- 23C. Martinez ⚽ ▼ 46' 7.0
Dự bị 7
- 12S. Mella
- 13R. Malanca
- 22J. Carcamo ▲ 74' 6.3
- 29C. G. Torres Gaete ▲ 46' 6.5
- 30B. Garrido ▲ 46' 6.2
- 7M. Briceno ▲ 63' 6.3
- 21Brea ▲ 63' 6.5
Thống kê
05⚑4
⚑830
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm5
6Trúng đích2
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc8
0Việt vị3
13Phạm lỗi7
5Thẻ vàng3
1Cứu thua3
399Chuyền bóng418
333Chuyền chính xác329
83%Chính xác chuyền79%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
37Trận đấu44
36Ghi được69
52Thủng lưới55
0.97Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai45