Huachipato vs Everton de Vina
Tỷ số chung cuộc: Huachipato 4-0 Everton de Vina tại Primera División, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 4, hòa 0, Everton de Vina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio CAP, Talcahuano
- Phong độ
- LLLLD Huachipato
- WDWWL Everton de Vina
- 30' L. Altamirano · L. Velasquez 1-0
- 39' M. Briceno · R. Odriozola 2-0
- 44' C. Villanueva · J. A. Martinez 3-0
- 45'+3 ▲ M. Guzman ▼ R. Rebolledo
- HT3-0
- 46' ▲ B. Navarro ▼ A. Ibacache
- 52' L. Altamirano · M. Briceno 4-0
- 63' ▲ O. Ortega ▼ C. Villanueva
- 71' ▲ J. Figueroa ▼ Brea
- 71' ▲ C. G. Torres Gaete ▼ M. Briceno
- 71' ▲ E. M. Ramos Aviles ▼ Diego Hernandez
- 73' Lucas Velásquez
- 76' Oscar Ortega
- 77' ▲ S. Silva ▼ C. Sepulveda
- 77' ▲ B. Garrido ▼ J. A. Martinez
- 83' ▲ M. Campos ▼ I. Ramirez
- 83' ▲ J. Cruz ▼ R. Pineiro
- 87' Diego Oyarzún
- FT4-0
Đội hình
- 25R. Odriozola ⇢ 8.2
- 18J. I. Gutierrez Jara 7.2
- 13R. Malanca 6.6
- 5R. Caroca 7.5
- 27L. Velasquez ⇢ 6.9
- 20J. A. Martinez ⇢ ▼ 77' 7.2
- 6C. Sepulveda ▼ 77' 6.9
- 21Brea ▼ 71' 6.0
- 14C. Villanueva ⚽ ▼ 63' 7.7
- 7M. Briceno ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.7
- 9L. Altamirano ⚽2 8.9
Dự bị 7
- 17Z. Lopez
- 8S. Silva ▲ 77' 6.5
- 10O. Ortega ▲ 63' 6.6
- 11J. Figueroa ▲ 71' 6.7
- 15A. Castillo
- 29C. G. Torres Gaete ▲ 71' 6.7
- 30B. Garrido ▲ 77' 6.3
- 1I. Gonzalez 6.0
- 27R. Rebolledo ▼ 45' 6.6
- 4H. Magallanes 6.6
- 24D. Oyarzun 6.2
- 2A. Ibacache ▼ 46' 6.3
- 7J. Moya 6.9
- 23Diego Hernandez ▼ 71' 6.5
- 6A. Madrid 6.6
- 11A. Medina 7.9
- 29I. Ramirez ▼ 83' 6.3
- 8R. Pineiro ▼ 83' 7.2
Dự bị 7
- 17C. Gonzalez
- 5R. Gonzalez
- 9M. Campos ▲ 83' 6.2
- 10J. Cruz ▲ 83' 6.5
- 25E. M. Ramos Aviles ▲ 71' 6.6
- 32M. Guzman ▲ 45' 7.2
- 36B. Navarro ▲ 46' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑110
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm11
5Trúng đích4
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
5Phạt góc1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
391Chuyền bóng480
330Chuyền chính xác423
84%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
44Trận đấu37
69Ghi được36
55Thủng lưới52
1.57Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn17
45Hiệp hai16