Everton de Vina vs Huachipato
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 1-2 Huachipato tại Primera División, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 3, hòa 0, Huachipato thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- LLLLD Huachipato
- 34' 0-1 M. Rodríguez
- 40' S. Sáez · M. Campos 1-1
- 42' Matías Campos López
- HT1-1
- 60' ▲ L. Sequeira ▼ J. Espejo
- 60' ▲ C. Torres ▼ B. Palmezano
- 62' Benjamín Gazzolo
- 68' ▲ L. Montes ▼ J. Cruz
- 71' 1-2 M. Rodríguez · J. Gutiérrez
- 86' Felipe Loyola
- 88' ▲ P. Sánchez ▼ C. Riquelme
- 90'+4 ▲ C. Villanueva ▼ C. Torres
- 90'+4 ▲ P. Magnín ▼ M. Rodríguez
- 90'+1 ▲ C. Lobos ▼ G. Montes
- FT1-2
Đội hình
- 1F. Torgnascioli 6.6
- 32S. Pereira 6.5
- 5J. Barroso 6.6
- 24D. Oyarzún 6.2
- 23J. Espejo ▼ 60' 6.6
- 6Á. Madrid 6.7
- 16J. Cruz ▼ 68' 7.2
- 21B. Berríos 6.7
- 2C. Riquelme ▼ 88' 6.3
- 9M. Campos ⇢ 7.3
- 11S. Sáez ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 18L. Sequeira ▲ 60' 6.7
- 28L. Montes ▲ 68' 6.6
- 19P. Sánchez ▲ 88' 6.7
- 14C. Medina
- 29V. Vega
- 17C. González
- 26C. Díaz
- 25G. Castellón 6.9
- 18J. Gutiérrez ⇢ 6.7
- 4B. Gazzolo 6.9
- 5N. Ramírez 6.9
- 2A. Castillo 6.7
- 8G. Montes ▼ 90' 7.2
- 6C. Sepúlveda 6.7
- 10B. Palmezano ▼ 60' 6.3
- 35F. Loyola 6.2
- 23C. Martínez 6.9
- 15M. Rodríguez ⚽2 ▼ 90' 8.7
Dự bị 7
- 29C. Torres ▲ 60' 6.7
- 14C. Villanueva ▲ 90'
- 11P. Magnín ▲ 90'
- 16C. Lobos ▲ 90'
- 12M. Parra
- 24N. Guaiquil
- 13R. Malanca
Thống kê
01⚑4
⚑620
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm12
2Trúng đích5
10Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị2
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
405Chuyền bóng385
277Chuyền chính xác260
68%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu32
56Ghi được53
45Thủng lưới33
1.56Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai27