Huachipato
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Everton de Vina

Huachipato vs Everton de Vina

Tỷ số chung cuộc: Huachipato 1-4 Everton de Vina tại Primera División, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 4, hòa 0, Everton de Vina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 18
Phong độ
LLLLD Huachipato
WDWWL Everton de Vina
  1. 21' 0-1 J. Alfaro · B. Berrios
  2. 34' 0-2 A. Medina · L. Soto
  3. 40' 0-3 A. Medina11m
  4. 44' Renzo Malanca
  5. 44' Julián Alfaro
  6. 45' Rafael Caroca
  7. 45'+4 Alan Medina
  8. 45' L. Altamirano · M. Briceno 1-3
  9. HT1-3
  10. 46' L. Arriagada C. Herrera
  11. 51' 1-4 N. Montiel · D. Oyarzun
  12. 55' G. Guaiquil E. Canete
  13. 55' A. Abarzua L. Velasquez
  14. 57' E. M. Ramos Aviles J. Alfaro
  15. 62' J. Carcamo N. Vargas
  16. 77' B. Martinez J. Ovalle
  17. 79' Alvaro Abarzua
  18. 83' D. Larrahondo L. Altamirano
  19. 86' O. Opazo Lara A. Medina
  20. 86' C. Palacios N. Montiel
  21. 87' Lucas Soto
  22. FT1-4

Đội hình

Huachipato Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jaime Garcia
  1. 12C. Bravo
  2. 13R. Malanca
  3. 5R. Caroca
  4. 8N. Vargas ▼ 62'
  5. 27L. Velasquez ▼ 55'
  6. 6C. Sepulveda
  7. 21C. Herrera ▼ 46'
  8. 7M. Briceno
  9. 10E. Canete ▼ 55'
  10. 24M. A. Leon Munoz
  11. 9L. Altamirano ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 1S. Mella
  2. 16L. Arriagada ▲ 46'
  3. 2G. Guaiquil ▲ 55'
  4. 20C. Toro
  5. 26H. Antinirre
  6. 22J. Carcamo ▲ 62'
  7. 3B. Mellado
  8. 33A. Abarzua ▲ 55'
  9. 52D. Larrahondo ▲ 83'
Everton de Vina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Davis Gonzalez
  1. 1I. Gonzalez
  2. 8L. Soto
  3. 4H. Magallanes
  4. 24D. Oyarzun
  5. 14N. Baeza
  6. 21B. Berrios
  7. 7J. Moya
  8. 20J. Ovalle ▼ 77'
  9. 10A. Medina ▼ 86'
  10. 9J. Alfaro ▼ 57'
  11. 40N. Montiel ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 25E. Kirkman
  2. 5R. Gonzalez
  3. 2O. Opazo Lara ▲ 86'
  4. 30C. Palacios ▲ 86'
  5. 15V. Fernandez
  6. 33A. Arroyo
  7. 11E. M. Ramos Aviles ▲ 57'
  8. 29B. Martinez ▲ 77'
  9. 6G. Charrupi

Thống kê

033
730
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm24
1Trúng đích13
4Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm19
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị3
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
9Cứu thua0
346Chuyền bóng426
222Chuyền chính xác318
64%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
22 47 - 21 +26 53
2
U. Catolica
22 47 - 31 +16 39
3
Universidad de Chile
22 32 - 19 +13 39
4
Palestino
22 34 - 30 +4 36
5
Everton de Vina
22 34 - 24 +10 33
6
Nublense
22 27 - 28 -1 32
7
Deportes Limache
21 40 - 34 +6 30
8
D. La Serena
22 34 - 35 -1 30
9
Concepción
22 24 - 25 -1 30
10
Coquimbo Unido
21 29 - 28 +1 29
11
O'Higgins
22 28 - 35 -7 27
12
A. Italiano
22 25 - 31 -6 25
13
Huachipato
21 29 - 39 -10 25
14
Universidad de Concepcion
22 17 - 37 -20 22
15
Cobresal
21 31 - 39 -8 21
16
Union La Calera
22 18 - 40 -22 14

So sánh

8Trận đấu8
8Ghi được16
19Thủng lưới9
1Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu