Huachipato vs Everton de Vina
Tỷ số chung cuộc: Huachipato 1-0 Everton de Vina tại Primera División, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 4, hòa 0, Everton de Vina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio CAP, Talcahuano
- Phong độ
- LLLLD Huachipato
- WDWWL Everton de Vina
- 1' Felipe Campos
- 7' G. Montes · M. Rodríguez 1-0
- 32' Brayan Palmezano
- 38' Cris Martínez
- 42' Cristian Riquelme
- HT1-0
- 46' ▲ J. Brea ▼ M. Gutiérrez
- 46' ▲ A. Ríos ▼ F. Campos
- 46' ▲ N. Baeza ▼ C. Riquelme
- 58' Antonio Castillo
- 62' Diego Oyarzún
- 68' ▲ O. Fernández ▼ M. Wassenne
- 69' ▲ C. Villanueva ▼ B. Palmezano
- 84' ▲ B. Betancor ▼ F. Villagrán
- 87' ▲ S. Sáez ▼ M. Rodríguez
- 87' ▲ M. Briceño ▼ C. Martínez
- 89' ▲ J. Cruz ▼ E. Ramos
- 90'+2 ▲ R. Malanca ▼ G. Montes
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Parra 7.9
- 28M. Gutiérrez ▼ 46' 6.3
- 4B. Gazzolo 7.7
- 3I. González 7.2
- 2A. Castillo 6.9
- 5F. Loyola 7.5
- 15S. Silva 6.5
- 8G. Montes ⚽ ▼ 90' 7.3
- 10B. Palmezano ▼ 69' 6.2
- 23C. Martínez ▼ 87' 7.2
- 9M. Rodríguez ⇢ ▼ 87' 7.3
Dự bị 7
- 21J. Brea ▲ 46' 6.9
- 14C. Villanueva ▲ 69' 6.7
- 11S. Sáez ▲ 87'
- 7M. Briceño ▲ 87'
- 13R. Malanca ▲ 90'
- 22N. Cárcamo
- 17Z. López
- 1I. González 7.2
- 3F. Campos ▼ 46' 6.2
- 23T. Asta-Buruaga 6.9
- 24D. Oyarzún 6.6
- 2C. Riquelme ▼ 46' 6.5
- 15M. Wassenne ▼ 68' 6.9
- 20F. Villagrán ▼ 84' 7.3
- 6Á. Madrid 7.9
- 25E. Ramos ▼ 89' 6.9
- 7F. Martínez 6.7
- 9M. Campos 6.6
Dự bị 7
- 8A. Ríos ▲ 46' 6.7
- 14N. Baeza ▲ 46' 6.5
- 22O. Fernández ▲ 68' 6.3
- 11B. Betancor ▲ 84'
- 10J. Cruz ▲ 89'
- 4S. Pereira
- 17C. González
Thống kê
03⚑4
⚑820
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm10
5Trúng đích6
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
4Phạt góc8
0Việt vị1
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
5Cứu thua4
297Chuyền bóng355
216Chuyền chính xác276
73%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu38
57Ghi được56
74Thủng lưới50
1.21Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai23