Everton de Vina vs Huachipato
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 1-0 Huachipato tại Primera División, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 3, hòa 0, Huachipato thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- LLLLD Huachipato
- 35' Renzo Malanca
- 37' Mario Briceño
- HT0-0
- 46' ▲ F. Martínez ▼ E. Ramos
- 58' ▲ S. Sáez ▼ C. Villanueva
- 58' ▲ L. Díaz ▼ M. Briceño
- 62' Sebastián Sáez
- 65' R. Contreras · L. Pastrán 1-0
- 67' Nicolás Baeza
- 70' ▲ M. Gutiérrez ▼ J. Gutiérrez
- 70' ▲ B. Palmezano ▼ S. Silva
- 72' ▲ A. Ibacache ▼ N. Baeza
- 75' Lautaro Pastrán
- 79' ▲ T. Asta-Buruaga ▼ L. Pastrán
- 79' ▲ J. Cruz ▼ Á. Madrid
- 90'+4 Rodrigo Contreras
- 90'+5 ▲ J. dos Santos ▼ R. Contreras
- 90' ▲ B. Mellado ▼ A. Castillo
- FT1-0
Đội hình
- 1I. González 7.2
- 3F. Campos 7.2
- 33Eduardo Bauermann 7.2
- 24D. Oyarzún 7.0
- 14N. Baeza ▼ 72' 7.0
- 21B. Berríos 7.0
- 6Á. Madrid ▼ 79' 6.6
- 16K. Méndez 6.3
- 26L. Pastrán ⇢ ▼ 79' 7.6
- 25E. Ramos ▼ 46' 7.0
- 27R. Contreras ⚽ ▼ 90' 7.6
Dự bị 7
- 7F. Martínez ▲ 46' 6.9
- 2A. Ibacache ▲ 72' 6.2
- 23T. Asta-Buruaga ▲ 79' 6.7
- 10J. Cruz ▲ 79' 6.3
- 36J. dos Santos ▲ 90'
- 22O. Fernández
- 17C. González
- 1M. Parra 7.6
- 18J. Gutiérrez ▼ 70' 6.3
- 13R. Malanca 6.3
- 3I. González 6.7
- 2A. Castillo ▼ 90' 6.9
- 8G. Montes 7.2
- 20J. Martínez 6.5
- 15S. Silva ▼ 70' 6.7
- 14C. Villanueva ▼ 58' 6.6
- 32T. Vecino 6.5
- 7M. Briceño ▼ 58' 6.9
Dự bị 7
- 11S. Sáez ▲ 58' 6.5
- 26L. Díaz ▲ 58' 6.7
- 28M. Gutiérrez ▲ 70' 6.6
- 10B. Palmezano ▲ 70' 6.9
- 38B. Mellado ▲ 90' 6.7
- 34S. Mella
- 22N. Cárcamo
Thống kê
03⚑8
⚑130
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm6
7Trúng đích2
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị1
6Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Cứu thua6
421Chuyền bóng358
318Chuyền chính xác248
76%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu47
56Ghi được57
50Thủng lưới74
1.47Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai29