Huachipato vs Everton de Vina
Tỷ số chung cuộc: Huachipato 3-0 Everton de Vina tại Primera División, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 5, hòa 1, Everton de Vina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio CAP, Talcahuano
- Phong độ
- LLLLD Huachipato
- WDWWL Everton de Vina
- 3' Felipe Campos
- 10' M. Rodríguez · J. Altamirano 1-0
- 23' C. Martínez · M. Rodríguez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Cuevas ▼ Á. Madrid
- 46' ▲ S. Sáez ▼ M. Campos
- 50' B. Palmezano · J. Gutiérrez 3-0
- 61' Javier Altamirano
- 62' ▲ B. Soto ▼ L. Montes
- 66' Benjamín Berríos
- 68' ▲ A. Henríquez ▼ C. Riquelme
- 72' ▲ B. Gazzolo ▼ C. Martínez
- 72' ▲ J. Brea ▼ B. Palmezano
- 74' Benjamín Berríos
- 74' Benjamín Berríos
- 77' ▲ V. Vega ▼ J. Espejo
- 78' ▲ M. Acosta ▼ M. Rodríguez
- 82' Javier Altamirano
- 82' Javier Altamirano
- 83' ▲ N. Baeza ▼ A. Castillo
- 86' Mateo Acosta
- FT3-0
Đội hình
- 25G. Castellón 7.6
- 18J. Gutiérrez ⇢ 7.3
- 6C. Sepúlveda 7.0
- 5N. Ramírez 6.9
- 2A. Castillo ▼ 83' 6.9
- 20J. Martínez 7.2
- 7J. Altamirano ⇢ 6.2
- 8G. Montes 7.2
- 10B. Palmezano ⚽ ▼ 72' 7.9
- 15M. Rodríguez ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.2
- 23C. Martínez ⚽ ▼ 72' 7.2
Dự bị 7
- 4B. Gazzolo ▲ 72' 6.9
- 21J. Brea ▲ 72' 6.6
- 9M. Acosta ▲ 78' 6.7
- 17N. Baeza ▲ 83' 6.3
- 12M. Parra
- 14C. Villanueva
- 29C. Torres
- 1F. Torgnascioli 6.5
- 3F. Campos 6.9
- 20R. Echeverría 7.3
- 24D. Oyarzún 7.0
- 23J. Espejo ▼ 77' 6.3
- 21B. Berríos 5.9
- 6Á. Madrid ▼ 46' 7.3
- 2C. Riquelme ▼ 68' 6.7
- 28L. Montes ▼ 62' 7.3
- 7L. Pastrán 7.3
- 9M. Campos ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 10J. Cuevas ▲ 46' 6.9
- 11S. Sáez ▲ 46' 6.9
- 8B. Soto ▲ 62' 6.7
- 27A. Henríquez ▲ 68' 6.9
- 29V. Vega ▲ 77' 6.9
- 17C. González
- 19P. Sánchez
Thống kê
13⚑0
⚑431
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm15
7Trúng đích4
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
0Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
479Chuyền bóng438
395Chuyền chính xác350
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu36
53Ghi được56
33Thủng lưới45
1.66Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai33