Everton de Vina
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Huachipato

Everton de Vina vs Huachipato

Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 0-1 Huachipato tại Primera División, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 4, hòa 1, Huachipato thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Sausalito, Vina del Mar
Trọng tài
M. Quila
Phong độ
WDWWL Everton de Vina
LLLLD Huachipato
  1. 23' Adrián Sánchez
  2. 23' Adrián Sánchez
  3. 26' J. Salas M. Campos Lopez
  4. 26' J. Martínez N. Ramírez
  5. HT0-0
  6. 46' Benjamín Gazzolo
  7. 46' Á. Madrid G. Moya
  8. 64' L. Nequecaur J. Sánchez
  9. 64' M. Rodríguez J. Altamirano
  10. 64' 0-1 M. Rodríguez · J. Martínez
  11. 69' Luciano Nequecaur
  12. 70' Luciano Nequecaur
  13. 76' C. Valenzuela A. Ibacache
  14. 83' S. Pereira J. Salas
  15. 86' Luciano Nequecaur
  16. 86' Luciano Nequecaur
  17. 88' Ezequiel Cuevas
  18. 90'+3 Walter Mazzantti
  19. 90'+1 Gabriel Castellón
  20. 90'+2 R. Malanca C. Martínez
  21. FT0-1

Đội hình

Everton de Vina Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Meneghini
  1. 30F. De Paul 8.0
  2. 5J. Barroso 6.7
  3. 24D. Oyarzún 7.0
  4. 4A. Ibacache ▼ 76' 6.7
  5. 20R. Echeverría 7.3
  6. 21B. Berríos 7.0
  7. 16A. Sánchez 4.0
  8. 17G. Moya ▼ 46' 6.7
  9. 10J. Cuevas 6.3
  10. 9M. Campos Lopez ▼ 26' 6.3
  11. 7L. Di Yorio 6.2

Dự bị 7

  1. 22J. Salas ▲ 26' 6.3
  2. 6Á. Madrid ▲ 46' 6.2
  3. 8C. Valenzuela ▲ 76' 6.6
  4. 26S. Pereira ▲ 83' 6.7
  5. 11P. Campos
  6. 14C. Medina
  7. 12J. Peña
Huachipato Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Salas
  1. 25G. Castellón 7.3
  2. 4B. Gazzolo 7.6
  3. 5N. Ramírez ▼ 26' 6.6
  4. 2A. Castillo 7.7
  5. 18J. Gutiérrez 7.0
  6. 6C. Sepúlveda 7.5
  7. 8G. Montes 7.6
  8. 14J. Altamirano ▼ 64' 7.0
  9. 9J. Sánchez ▼ 64' 6.9
  10. 23C. Martínez ▼ 90' 7.2
  11. 7W. Mazzantti 6.6

Dự bị 7

  1. 20J. Martínez ▲ 26' 7.9
  2. 32L. Nequecaur ▲ 64' 6.2
  3. 15M. Rodríguez ▲ 64' 7.5
  4. 22R. Malanca ▲ 90'
  5. 1Y. Urra
  6. 29C. Torres
  7. 11J. Córdova

Thống kê

112
851
43%Kiểm soát bóng57%
3Dứt điểm19
1Trúng đích8
2Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn6
2Phạt góc8
1Việt vị1
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
7Cứu thua1
332Chuyền bóng454
257Chuyền chính xác389
77%Chính xác chuyền86%

So sánh

42Trận đấu38
52Ghi được41
37Thủng lưới52
1.24Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu