Huachipato
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Everton de Vina

Huachipato vs Everton de Vina

Tỷ số chung cuộc: Huachipato 1-1 Everton de Vina tại Primera División, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huachipato thắng 5, hòa 1, Everton de Vina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 24
Sân vận động
Estadio CAP, Talcahuano
Trọng tài
G. Ahumada
Phong độ
LLLLD Huachipato
WDWWL Everton de Vina
  1. 9' M. Rodríguez · J. Altamirano 1-0
  2. 38' Nicolás Baeza
  3. HT1-0
  4. 46' I. Sosa M. Campos Lopez
  5. 60' M. Cañete C. Martínez
  6. 61' A. Ibacache J. Salas
  7. 61' P. Sánchez S. Sosa
  8. 67' Joaquín Gutiérrez
  9. 72' W. Mazzantti J. Altamirano
  10. 72' 1-1 P. Sánchez
  11. 78' C. Medina A. Sánchez
  12. 81' A. Castillo N. Baeza
  13. 81' C. Lobos C. Sepúlveda
  14. 88' C. Valenzuela Á. Madrid
  15. 90'+4 Walter Mazzantti
  16. FT1-1

Đội hình

Huachipato Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Salas
  1. 25G. Castellón 7.5
  2. 3O. González 7.2
  3. 18J. Gutiérrez 6.5
  4. 26B. Roco 6.7
  5. 22R. Malanca 6.9
  6. 6C. Sepúlveda ▼ 81' 6.9
  7. 8G. Montes 7.7
  8. 17N. Baeza ▼ 81' 6.7
  9. 14J. Altamirano ▼ 72' 6.7
  10. 15M. Rodríguez 7.6
  11. 23C. Martínez ▼ 60' 6.7

Dự bị 7

  1. 19M. Cañete ▲ 60' 6.5
  2. 7W. Mazzantti ▲ 72' 6.9
  3. 2A. Castillo ▲ 81' 6.3
  4. 16C. Lobos ▲ 81' 6.7
  5. 29C. Torres
  6. 34M. Gutiérrez
  7. 1Y. Urra
Everton de Vina Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Meneghini
  1. 30F. De Paul 6.6
  2. 5J. Barroso 7.3
  3. 3F. Campos 7.2
  4. 22J. Salas ▼ 61' 6.5
  5. 6Á. Madrid ▼ 88' 7.0
  6. 20R. Echeverría 7.0
  7. 26B. Carvallo 6.3
  8. 21B. Berríos 7.2
  9. 16A. Sánchez ▼ 78' 7.2
  10. 9M. Campos Lopez ▼ 46' 6.9
  11. 7S. Sosa ▼ 61' 6.3

Dự bị 7

  1. 18I. Sosa ▲ 46' 7.3
  2. 4A. Ibacache ▲ 61' 6.9
  3. 19P. Sánchez ▲ 61' 6.9
  4. 14C. Medina ▲ 78' 6.3
  5. 8C. Valenzuela ▲ 88' 6.7
  6. 28J. López
  7. 39I. Esquenazi

Thống kê

028
400
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm16
4Trúng đích7
4Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn1
8Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
6Cứu thua3
374Chuyền bóng469
255Chuyền chính xác365
68%Chính xác chuyền78%

So sánh

38Trận đấu42
41Ghi được52
52Thủng lưới37
1.08Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu