Curico Unido
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Union Espanola

Curico Unido vs Union Espanola

Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 1-2 Union Espanola tại Primera División, 29 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 1, hòa 1, Union Espanola thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Bicentenario La Granja, Curicó
Trọng tài
C. Droguett
Phong độ
LLWDL Curico Unido
WWLLD Union Espanola
  1. 28' 0-1 G. Navarrete
  2. 35' L. Benegas
  3. 37' F. Bechtholdt
  4. 45' H. García 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' J. Abrigo G. Navarrete
  7. 55' N. Nuñez B. Oyarzo
  8. 55' F. Ortiz H. García
  9. 64' R. Albornoz F. Bechtholdt
  10. 69' P. Rubio B. Yañez
  11. 75' Y. Opazo
  12. 78' V. Conelli R. Farfán
  13. 80' I. Nunez
  14. 83' F. Coniglio L. Benegas
  15. 83' J. Catejo Y. Opazo
  16. 84' 1-2 C. Palacios
  17. 88' I. Lemmo C. Palacios
  18. FT1-2

Đội hình

Curico Unido Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Palermo
  1. 1M. Perafán 6.2
  2. 13J. Rojas 6.5
  3. 32Y. Opazo ▼ 83' 7.2
  4. 2L. Galeano 6.5
  5. 19R. De La Fuente 6.0
  6. 16F. Bechtholdt ▼ 64' 6.6
  7. 15Y. Leiva 7.0
  8. 14H. García ▼ 55' 7.3
  9. 6D. Urzúa 6.7
  10. 9L. Benegas ▼ 83' 7.3
  11. 11B. Oyarzo ▼ 55' 6.3

Dự bị 7

  1. 27N. Nuñez ▲ 55' 6.6
  2. 18F. Ortiz ▲ 55' 6.7
  3. 25R. Albornoz ▲ 64' 6.5
  4. 7F. Coniglio ▲ 83' 6.5
  5. 3J. Catejo ▲ 83' 7.2
  6. 22T. Vergara
  7. 28G. Harding
Union Espanola Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Bravo
  1. 13D. Sanchez 6.7
  2. 29S. Magnasco 6.5
  3. 17L. Pavez 7.2
  4. 31G. Navarrete ▼ 46' 7.2
  5. 7J. Gómez 7.2
  6. 8V. Méndez 7.2
  7. 18I. Núñez 6.9
  8. 28J. Villagra 7.3
  9. 30C. Palacios ▼ 88' 7.5
  10. 16R. Farfán ▼ 78' 6.6
  11. 22B. Yañez ▼ 69' 6.6

Dự bị 7

  1. 15J. Abrigo ▲ 46' 7.3
  2. 10P. Rubio ▲ 69' 7.0
  3. 21V. Conelli ▲ 78' 6.2
  4. 20I. Lemmo ▲ 88' 6.7
  5. 14M. Jorquera
  6. 1M. Pinto
  7. 6F. Platero

Thống kê

036
410
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm12
2Trúng đích5
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị1
19Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
375Chuyền bóng358
265Chuyền chính xác242
71%Chính xác chuyền68%

So sánh

32Trận đấu35
37Ghi được51
39Thủng lưới58
1.16Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu