Curico Unido vs Union Espanola
Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 0-1 Union Espanola tại Primera División, 18 tháng 4, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario La Granja, Curicó
- Phong độ
- LLWDL Curico Unido
- WWLLD Union Espanola
- 32' 0-1 L. Garate · L. Pavez
- HT0-1
- 46' ▲ D. Coelho ▼ N. Barrios
- 48' Cristián Zavala
- 64' ▲ J. Flores ▼ C. Zavala
- 72' ▲ F. Fritz ▼ M. Sandoval
- 73' ▲ F. Massri ▼ S. Leyton
- 73' ▲ B. Carvallo ▼ B. Galdames
- 80' ▲ B. Yáñez ▼ G. Norambuena
- 82' ▲ D. Urzúa ▼ A. Nadruz
- 90'+1 ▲ T. Rodríguez ▼ L. Garate
- 90'+1 ▲ R. Vásquez ▼ S. Ramírez
- FT0-1
Đội hình
- 12F. Cerda
- 14J. González
- 16F. Bechtholdt
- 2O. Merlo
- 28S. Cabrera
- 8M. Sandoval ▼ 72'
- 5A. Nadruz ▼ 82'
- 15C. Zavala ▼ 64'
- 10Y. Leiva
- 31N. Barrios ▼ 46'
- 9T. Figueroa
Dự bị 7
- 27D. Coelho ▲ 46'
- 11J. Flores ▲ 64'
- 7F. Fritz ▲ 72'
- 6D. Urzúa ▲ 82'
- 30L. Santelices
- 24A. Barrios
- 23K. Lara
- 25S. Pérez
- 16S. Ramírez ▼ 90'
- 30J. Tiznado
- 3V. Vidal
- 6L. Pavez
- 8S. Leyton ▼ 73'
- 11A. Uribe
- 14I. Núñez
- 27B. Galdames ▼ 73'
- 23L. Garate ▼ 90'
- 24G. Norambuena ▼ 80'
Dự bị 7
- 17F. Massri ▲ 73'
- 21B. Carvallo ▲ 73'
- 7B. Yáñez ▲ 80'
- 19T. Rodríguez ▲ 90'
- 15R. Vásquez ▲ 90'
- 12L. Mejía
- 37R. Oyanedel
Thống kê
01⚑2
⚑200
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm20
0Trúng đích4
13Chệch đích12
7Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn4
2Phạt góc2
4Việt vị0
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
3Cứu thua0
525Chuyền bóng490
389Chuyền chính xác349
74%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
32Ghi được49
61Thủng lưới39
0.91Bàn thắng mỗi trận1.48
5Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai27