Curico Unido vs Union Espanola
Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 0-1 Union Espanola tại Primera División, 28 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 2, hòa 1, Union Espanola thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario La Granja, Curicó
- Trọng tài
- H. Jona
- Phong độ
- LWDLW Curico Unido
- WLLDL Union Espanola
- 30' Diego Coelho
- 32' Yerko Leiva
- 38' Manuel Fernández
- 45'+2 Manuel Fernández
- 45'+2 Manuel Fernández
- HT0-0
- 46' ▲ T. Galdames ▼ I. Ibáñez
- 59' ▲ B. Oyarzo ▼ F. Ortiz
- 59' ▲ F. Fritz ▼ F. Castro
- 64' Víctor Méndez
- 64' ▲ R. Piñeiro ▼ B. Yáñez
- 64' ▲ V. Conelli ▼ L. Garate
- 77' ▲ D. Urzúa ▼ A. Nadruz
- 77' ▲ M. Cahais ▼ Y. Opazo
- 78' ▲ R. Holgado ▼ D. Coelho
- 86' 0-1 B. Rabello · V. Méndez
- 89' José Rojas
- 90'+1 ▲ A. Barrios ▼ B. Rabello
- FT0-1
Đội hình
- 12F. Cerda 6.5
- 13J. Rojas 6.9
- 32Y. Opazo ▼ 77' 6.7
- 19R. De La Fuente 7.2
- 8M. Sandoval 7.5
- 16F. Bechtholdt 7.3
- 10Y. Leiva 6.9
- 5A. Nadruz ▼ 77' 7.3
- 18F. Ortiz ▼ 59' 6.3
- 20F. Castro ▼ 59' 7.0
- 27D. Coelho ▼ 78' 6.7
Dự bị 7
- 11B. Oyarzo ▲ 59' 6.7
- 7F. Fritz ▲ 59' 6.3
- 6D. Urzúa ▲ 77' 6.7
- 3M. Cahais ▲ 77' 6.7
- 9R. Holgado ▲ 78' 7.3
- 14J. González
- 30L. Santelices
- 31L. Mejía 8.0
- 29S. Magnasco 6.9
- 33M. Fernández 5.6
- 6Luis Alberto Pavez 6.9
- 21G. Espinoza 7.0
- 11I. Ibáñez ▼ 46' 6.6
- 8V. Méndez ⇢ 6.9
- 28J. Villagra 7.7
- 14B. Rabello ⚽ ▼ 90' 7.0
- 9L. Garate ▼ 64' 6.5
- 22B. Yáñez ▼ 64' 7.0
Dự bị 7
- 3T. Galdames ▲ 46' 6.9
- 7R. Piñeiro ▲ 64' 6.9
- 20V. Conelli ▲ 64' 6.9
- 16A. Barrios ▲ 90'
- 27B. Galdames
- 12J. Echave
- 24G. Norambuena
Thống kê
03⚑3
⚑531
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm16
5Trúng đích2
6Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
3Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
426Chuyền bóng384
340Chuyền chính xác303
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 17 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 49 | |
| 4 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 5 | 30 | 41 - 38 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 42 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 31 - 31 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 42 - 35 | +7 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 50 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 27 | |
| 16 | 29 | 23 - 34 | -11 | 26 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu41
54Ghi được58
37Thủng lưới51
1.59Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai38