Union Espanola vs Curico Unido
Tỷ số chung cuộc: Union Espanola 2-2 Curico Unido tại Primera División, 30 tháng 9, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLD Union Espanola
- LLWDL Curico Unido
- 2' V. Conelli · I. Núñez 1-0
- 31' ▲ A. Barrios ▼ F. Bechtholdt
- 42' ▲ A. Uribe ▼ V. Conelli
- 42' ▲ L. Santelices ▼ F. Cerda
- 45'+7 Felipe Massri
- HT1-0
- 46' ▲ M. Fernández ▼ J. Tiznado
- 54' Ronald de la Fuente
- 68' B. Carvallo · L. Garate 2-0
- 70' Mario Sandoval
- 74' Felipe Massri
- 74' Felipe Massri
- 77' ▲ S. Ramírez ▼ B. Carvallo
- 77' ▲ J. Flores ▼ M. Sandoval
- 78' ▲ F. Fritz ▼ N. Barrios
- 78' ▲ D. Coelho ▼ T. Figueroa
- 80' ▲ S. Leyton ▼ A. Uribe
- 82' 2-1 D. Coelho · M. Cahais
- 87' Leandro Garate
- 89' 2-2 J. Villagraphản lưới
- FT2-2
Đội hình
- 13J. Echave 6.3
- 29S. Magnasco 6.7
- 28J. Villagra 6.5
- 30J. Tiznado ▼ 46' 6.3
- 17F. Massri 5.9
- 21B. Carvallo ⚽ ▼ 77' 7.2
- 5R. Cecchini 6.9
- 14I. Núñez ⇢ 7.0
- 20V. Conelli ⚽ ▼ 42' 6.9
- 23L. Garate ⇢ 7.5
- 10R. Piñeiro 6.5
Dự bị 7
- 11A. Uribe ▲ 42' 6.9
- 33M. Fernández ▲ 46' 6.5
- 16S. Ramírez ▲ 77' 6.2
- 8S. Leyton ▲ 80' 6.2
- 1A. Montecinos
- 24G. Norambuena
- 7B. Yáñez
- 12F. Cerda ▼ 42' 6.2
- 16F. Bechtholdt ▼ 31' 7.0
- 5A. Nadruz 6.9
- 3M. Cahais ⇢ 6.7
- 19R. De La Fuente 6.6
- 18F. Ortiz 7.0
- 10Y. Leiva 7.2
- 8M. Sandoval ▼ 77' 6.9
- 31N. Barrios ▼ 78' 6.6
- 15C. Zavala 7.7
- 9T. Figueroa ▼ 78' 6.9
Dự bị 7
- 24A. Barrios ▲ 31' 6.2
- 30L. Santelices ▲ 42' 7.7
- 11J. Flores ▲ 77' 6.7
- 7F. Fritz ▲ 78' 6.7
- 27D. Coelho ⚽ ▲ 78' 7.3
- 33D. Muñoz
- 2O. Merlo
Thống kê
13⚑3
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm17
7Trúng đích4
4Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc4
0Việt vị3
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
331Chuyền bóng396
233Chuyền chính xác302
70%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
49Ghi được32
39Thủng lưới61
1.48Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai23