Union Espanola
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Curico Unido

Union Espanola vs Curico Unido

Tỷ số chung cuộc: Union Espanola 1-3 Curico Unido tại Primera División, 25 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Espanola thắng 7, hòa 1, Curico Unido thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
Trọng tài
H. Jona
Phong độ
WLLDL Union Espanola
LWDLW Curico Unido
  1. 29' 0-1 M. Cahais
  2. 40' Bryan Rabello
  3. 45' Octavio Rivero
  4. 45'+2 L. Garate11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 57' F. Castro B. Oyarzo
  7. 58' B. Yáñez S. Leyton
  8. 71' G. Norambuena B. Rabello
  9. 71' F. Fritz F. Ortiz
  10. 73' Stefano Magnasco
  11. 75' 1-2 R. Holgado · R. De La Fuente
  12. 84' S. Jaime L. Garate
  13. 84' V. Conelli M. Larenas
  14. 85' M. Sandoval R. Holgado
  15. 88' Yerko Leiva
  16. 89' Gonzalo Espinoza
  17. 90'+5 1-3 F. Castro · F. Fritz
  18. FT1-3

Đội hình

Union Espanola Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Bravo
  1. 31L. Mejía 6.2
  2. 29S. Magnasco 7.7
  3. 33M. Fernández 6.6
  4. 19M. Larenas ▼ 84' 6.6
  5. 21G. Espinoza 7.3
  6. 5S. Leyton ▼ 58' 7.2
  7. 28J. Villagra 6.3
  8. 14B. Rabello ▼ 71' 6.9
  9. 9L. Garate ▼ 84' 7.5
  10. 10O. Rivero 6.9
  11. 7R. Piñeiro 7.3

Dự bị 7

  1. 22B. Yáñez ▲ 58' 7.2
  2. 24G. Norambuena ▲ 71' 6.3
  3. 23S. Jaime ▲ 84' 6.3
  4. 20V. Conelli ▲ 84' 6.2
  5. 16A. Barrios
  6. 1M. Pinto
  7. 27B. Galdames
Curico Unido Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Muñoz
  1. 12F. Cerda 6.6
  2. 3M. Cahais 7.3
  3. 19R. De La Fuente 7.3
  4. 15J. Gómez 7.3
  5. 16F. Bechtholdt 6.3
  6. 10Y. Leiva 6.2
  7. 5A. Nadruz 6.2
  8. 18F. Ortiz ▼ 71' 6.3
  9. 11B. Oyarzo ▼ 57' 6.7
  10. 9R. Holgado ▼ 85' 7.2
  11. 27D. Coelho 6.3

Dự bị 7

  1. 20F. Castro ▲ 57' 7.2
  2. 7F. Fritz ▲ 71' 7.3
  3. 8M. Sandoval ▲ 85' 6.2
  4. 6D. Urzúa
  5. 30L. Santelices
  6. 14J. González
  7. 21M. Ormazábal

Thống kê

035
310
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm15
4Trúng đích5
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
5Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
369Chuyền bóng284
293Chuyền chính xác201
79%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 54 - 17 +37 63
2
Nublense
30 46 - 32 +14 52
3
Curico Unido
30 48 - 30 +18 49
4
Cobresal
30 44 - 39 +5 45
5
U. Catolica
30 41 - 38 +3 45
6
A. Italiano
30 44 - 42 +2 45
7
O'Higgins
30 31 - 31 0 44
8
Palestino
29 42 - 35 +7 43
9
Everton de Vina
30 40 - 27 +13 42
10
Union La Calera
30 36 - 40 -4 39
11
Union Espanola
30 37 - 44 -7 37
12
Huachipato
30 32 - 46 -14 35
13
Universidad de Chile
30 35 - 50 -15 30
14
Coquimbo Unido
30 32 - 52 -20 27
15
D. La Serena
30 28 - 56 -28 27
16
Antofagasta
29 23 - 34 -11 26
Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu34
58Ghi được54
51Thủng lưới37
1.41Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu