Union Espanola
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Curico Unido

Union Espanola vs Curico Unido

Tỷ số chung cuộc: Union Espanola 2-1 Curico Unido tại Primera División, 9 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Espanola thắng 7, hòa 1, Curico Unido thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
Trọng tài
R. Carvajal
Phong độ
WLLDL Union Espanola
LWDLW Curico Unido
  1. 4' Alex Ibacache
  2. 7' 0-1 F. Castro11m
  3. 21' C. Palacios · C. Palacios 1-1
  4. 31' Pablo Parra
  5. HT1-1
  6. 53' Luis Pavez
  7. 56' José Rojas
  8. 60' Mario Sandoval
  9. 61' Sebastián Jaime
  10. 62' M. Cavalleri C. Espinosa
  11. 67' Y. Mejía F. Fritz
  12. 67' M. Caballero M. Sandoval
  13. 72' D. Vera S. Jaime
  14. 75' A. Volker N. Mancilla
  15. 81' Y. Opazo A. Ibacache
  16. 86' Paulo Garces
  17. 88' M. Caballero · M. Dávila 2-1
  18. 90' Agustín Volker
  19. 90' I. Núñez C. Palacios
  20. FT2-1

Đội hình

Union Espanola Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Fuentes
  1. 13D. Sanchez 7.3
  2. 4N. Mancilla ▼ 75' 6.9
  3. 6L. Pavez 7.3
  4. 26T. Galdames 7.3
  5. 17L. Pavez 6.6
  6. 5M. Sandoval ▼ 67' 6.2
  7. 8V. Méndez 6.6
  8. 10M. Dávila 7.0
  9. 15C. Palacios ▼ 90' 7.6
  10. 11F. Fritz ▼ 67' 7.0
  11. 14C. Palacios ▼ 90' 7.9

Dự bị 7

  1. 20Y. Mejía ▲ 67' 6.9
  2. 9M. Caballero ▲ 67' 7.2
  3. 25A. Volker ▲ 75' 6.7
  4. 18I. Núñez ▲ 90'
  5. 1Á. Salazar
  6. 29D. Acevedo
  7. 19M. Larenas
Curico Unido Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Larcamón
  1. 1P. Garcés 6.0
  2. 13J. Rojas 6.3
  3. 33A. Ibacache ▼ 81' 6.9
  4. 5J. Buss 6.3
  5. 10C. Espinosa ▼ 62' 6.5
  6. 17M. Cortés 6.6
  7. 15F. Godoy 6.5
  8. 8P. Parra 7.3
  9. 16F. Bechtholdt 6.0
  10. 19S. Jaime ▼ 72' 6.2
  11. 7F. Castro 7.2

Dự bị 7

  1. 24M. Cavalleri ▲ 62' 6.3
  2. 9D. Vera ▲ 72' 6.2
  3. 32Y. Opazo ▲ 81' 6.5
  4. 14H. García
  5. 28G. Harding
  6. 12F. Cerda
  7. 23P. Corral

Thống kê

034
350
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm10
6Trúng đích6
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
4Phạt góc3
3Việt vị3
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
5Cứu thua4
517Chuyền bóng312
440Chuyền chính xác225
85%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U. Catolica
34 65 - 35 +30 65
2
Union La Calera
34 59 - 41 +18 57
3
Universidad de Chile
34 49 - 33 +16 52
4
Union Espanola
34 55 - 53 +2 52
5
Palestino
34 49 - 45 +4 51
6
Antofagasta
34 43 - 42 +1 48
7
Cobresal
34 45 - 40 +5 47
8
Huachipato
34 43 - 44 -1 46
9
Curico Unido
34 40 - 52 -12 46
10
O'Higgins
34 40 - 39 +1 45
11
Santiago Wanderers
34 42 - 53 -11 44
12
Everton de Vina
34 37 - 41 -4 43
13
A. Italiano
34 47 - 50 -3 41
14
Universidad de Concepcion
34 38 - 46 -8 41
15
D. La Serena
34 34 - 41 -7 39
16
Colo Colo
34 33 - 43 -10 39
17
Deportes Iquique
34 38 - 46 -8 38
18
Coquimbo Unido
34 33 - 46 -13 35
Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
65Ghi được42
64Thủng lưới54
1.55Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu