Curico Unido vs Union Espanola
Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 2-4 Union Espanola tại Primera División, 1 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 2, hòa 1, Union Espanola thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario La Granja, Curicó
- Trọng tài
- C. Droguett
- Phong độ
- LWDLW Curico Unido
- WLLDL Union Espanola
- 8' 0-1 M. Davila Carvajal · I. Nunez
- 26' J. Buss
- 28' M. Larenas
- 45'+1 0-2 I. Nunez · M. Davila Carvajal
- HT0-2
- 61' H. Cummings
- 67' 0-3 M. Davila Carvajal · J. Gomez
- 67' ▲ ▼ Y. Opazo
- 67' ▲ M. Cortes ▼ F. Ortiz
- 67' ▲ D. Vera ▼ G. Harding
- 70' M. Ormazabal 1-3
- 77' 1-4 R. Gonzalez · V. Mendez
- 83' ▲ F. Fritz ▼ R. Gonzalez
- 90'+3 P. Parra11m 2-4
- 90'+4 D. Sanchez
- 90'+4 C. Palacios
- 90'+4 F. Godoy
- FT2-4
Đội hình
- 12Fabián Cerda 6.3
- 5Jens Buss 6.0
- 21Matías Ormazábal ⚽ 6.7
- 13José Rojas 6.3
- 33Alex Ibacache 6.3
- 17Martín Cortés 6.5
- 15Fernando Godoy 6.0
- 8Pablo Parra ⚽ 7.2
- 7Federico Castro 7.0
- 9Diego Vera 6.3
- 14Héber García 6.9
Dự bị 7
- 1Paulo Garces
- 3Jorge Catejo
- 32Yerson Opazo 6.3
- 23Pablo Corral
- 34Felipe Ortíz 6.7
- 28Gabriel Harding 6.5
- 11Bayron Oyarzo
- 13Diego Sánchez 6.9
- 22Rodrigo González ⚽ ▼ 83' 6.6
- 31Harold Cummings 6.5
- 26Thomas Galdames 6.7
- 19Mario Larenas 5.9
- 7Juan Pablo Gómez ⇢ 7.3
- 8Víctor Méndez ⇢ 7.2
- 14Carlos Palacios 7.3
- 18Ignacio Nuñez ⚽ ⇢ 8.9
- 11Felipe Fritz 6.9
- 10Misael Dávila ⚽2 ⇢ 9.3
Dự bị 5
- 1Álvaro Salazar
- 33Ronald González 6.9
- 23Mauro Maureira
- 17Luis Pavez
- 16Bastián Yáñez
Thống kê
02⚑2
⚑340
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm17
5Trúng đích9
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
5Cứu thua3
370Chuyền bóng309
274Chuyền chính xác227
74%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu42
42Ghi được65
54Thủng lưới64
1.17Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai36